rainproof jacket
áo khoác chống mưa
rainproof shoes
giày chống mưa
rainproof cover
vỏ bọc chống mưa
rainproof gear
thiết bị chống mưa
rainproof bag
túi chống mưa
rainproof material
vật liệu chống mưa
rainproof tent
lều chống mưa
rainproof system
hệ thống chống mưa
rainproof clothing
quần áo chống mưa
rainproof technology
công nghệ chống mưa
make sure your jacket is rainproof before heading out.
Hãy chắc chắn rằng áo khoác của bạn có khả năng chống thấm nước trước khi ra ngoài.
we need to buy a rainproof cover for the picnic.
Chúng ta cần mua một chiếc áo mưa cho buổi dã ngoại.
her rainproof boots kept her feet dry during the storm.
Đôi ủng chống thấm nước của cô ấy đã giữ cho đôi chân của cô ấy khô trong suốt cơn bão.
the rainproof tent protected us from the heavy downpour.
Chiếc lều chống thấm nước đã bảo vệ chúng tôi khỏi mưa lớn.
it's essential to have rainproof gear when hiking in the mountains.
Thật cần thiết phải có trang bị chống thấm nước khi đi bộ đường dài trên núi.
he always carries a rainproof bag for his electronics.
Anh ấy luôn mang theo một chiếc túi chống thấm nước cho thiết bị điện tử của mình.
the rainproof fabric is perfect for outdoor furniture.
Vải chống thấm nước rất lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời.
they designed a rainproof watch that can withstand heavy rain.
Họ đã thiết kế một chiếc đồng hồ chống thấm nước có thể chịu được mưa lớn.
her rainproof umbrella saved her from getting soaked.
Chiếc ô chống thấm nước của cô ấy đã cứu cô ấy khỏi bị ướt sũng.
make sure your backpack is rainproof for the camping trip.
Hãy chắc chắn rằng ba lô của bạn có khả năng chống thấm nước cho chuyến đi cắm trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay