raisonne

[Mỹ]/ˌreɪ.zəˈneɪ/
[Anh]/ˌreɪ.zəˈneɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được sắp xếp theo cách hợp lý hoặc có hệ thống
Các dạng của từ
số nhiềuraisonnes

Cụm từ & Cách kết hợp

raisonne analysis

phân tích lý luận

raisonne approach

cách tiếp cận lý luận

raisonne argument

luận điểm lý luận

raisonne choice

sự lựa chọn lý luận

raisonne decision

quyết định lý luận

raisonne framework

khung lý luận

raisonne justification

bằng chứng biện minh

raisonne perspective

quan điểm lý luận

raisonne reasoning

lý luận

raisonne theory

thuyết lý luận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay