rameau

[Mỹ]/ˈræməʊ/
[Anh]/ræˈmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

green rameau

young rameau

fresh rameau

slender rameau

leafy rameau

rameau growth

rameau tip

rameau cuttings

rameau buds

rameaux pruned

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay