ramees

[Mỹ]/ræˈmiːz/
[Anh]/ræˈmiz/

Dịch

n. một loại sợi ramie

Cụm từ & Cách kết hợp

ramees is great

ramees thật tuyệt

meet ramees now

gặp ramees ngay bây giờ

talk to ramees

nói chuyện với ramees

follow ramees here

theo dõi ramees ở đây

invite ramees over

mời ramees đến chơi

see ramees later

gặp ramees sau

call ramees back

gọi lại ramees

join ramees team

tham gia đội của ramees

help ramees out

giúp ramees

thank ramees much

cảm ơn ramees rất nhiều

Câu ví dụ

ramees is a talented musician.

Ramees là một nhạc sĩ tài năng.

have you met ramees before?

Bạn đã gặp Ramees trước đây chưa?

ramees loves to travel around the world.

Ramees thích đi du lịch vòng quanh thế giới.

ramees often plays the guitar at local cafes.

Ramees thường chơi guitar tại các quán cà phê địa phương.

everyone enjoys ramees' performances.

Mọi người đều thích các buổi biểu diễn của Ramees.

ramees has a unique style of singing.

Ramees có phong cách hát độc đáo.

ramees is planning to release a new album soon.

Ramees đang lên kế hoạch phát hành một album mới sớm.

ramees often collaborates with other artists.

Ramees thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác.

ramees' music inspires many young musicians.

Âm nhạc của Ramees truyền cảm hứng cho nhiều nhạc sĩ trẻ.

ramees is known for his philanthropic work.

Ramees nổi tiếng với công việc thiện nguyện của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay