rammers

[US]/ˈræmə/
[UK]/ˈræmər/
Frequency: Very High

Translation

n. công cụ được sử dụng để đập hoặc nén vật liệu; thiết bị được sử dụng trong máy móc để nén vật liệu; người mà đập hoặc tác động.

Phrases & Collocations

pile rammer

tấm đầm móng

impact rammer

tấm đầm tác động

manual rammer

tấm đầm thủ công

mechanical rammer

tấm đầm cơ khí

concrete rammer

tấm đầm bê tông

earth rammer

tấm đầm đất

vibratory rammer

tấm đầm rung

electric rammer

tấm đầm điện

pneumatic rammer

tấm đầm khí nén

gas rammer

tấm đầm gas

Example Sentences

the construction crew used a rammer to compact the soil.

Đội xây dựng đã sử dụng một máy đầm để nén đất.

he is known as a rammer in the world of heavy machinery.

Anh ta được biết đến là một máy đầm trong thế giới của máy móc hạng nặng.

the rammer helped to create a solid foundation for the building.

Máy đầm đã giúp tạo ra một nền móng vững chắc cho tòa nhà.

using a rammer ensures the ground is level and stable.

Việc sử dụng máy đầm đảm bảo mặt đất bằng phẳng và ổn định.

the operator skillfully maneuvered the rammer around the site.

Người vận hành đã điều khiển máy đầm một cách khéo léo quanh công trường.

it's essential to use a rammer for effective soil compaction.

Việc sử dụng máy đầm là điều cần thiết để nén đất hiệu quả.

after using the rammer, the ground felt much firmer.

Sau khi sử dụng máy đầm, mặt đất cảm thấy chắc hơn nhiều.

the rammer is a vital tool in road construction projects.

Máy đầm là một công cụ quan trọng trong các dự án xây dựng đường.

they rented a rammer to complete the landscaping work.

Họ thuê một máy đầm để hoàn thành công việc làm cảnh quan.

the rammer's efficiency saves time and labor in construction.

Hiệu quả của máy đầm giúp tiết kiệm thời gian và nhân công trong xây dựng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now