ramose

[Mỹ]/ˈreɪməʊs/
[Anh]/ˈreɪmoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều nhánh; phân nhánh

Cụm từ & Cách kết hợp

ramose branches

nhánh cây ramose

ramose structure

cấu trúc ramose

ramose plants

thực vật ramose

ramose growth

sự phát triển ramose

ramose form

dạng ramose

ramose appearance

bề ngoài ramose

ramose species

loài ramose

ramose architecture

kiến trúc ramose

ramose characteristics

đặc điểm ramose

ramose pattern

mẫu ramose

Câu ví dụ

the plant has a ramose structure that supports its growth.

cây có cấu trúc nhánh cây hỗ trợ sự phát triển của nó.

ramose branches can often be found in tropical trees.

những nhánh cây nhánh thường có thể được tìm thấy ở các cây nhiệt đới.

we studied the ramose patterns of the coral reef.

chúng tôi đã nghiên cứu các kiểu hình nhánh cây của rạn san hô.

the ramose appearance of the shrub makes it unique.

vẻ ngoài dạng nhánh cây của cây bụi khiến nó trở nên độc đáo.

in botany, ramose refers to plants with many branches.

trong thực vật học, ramose đề cập đến các loại cây có nhiều nhánh.

observing ramose growth can indicate a healthy ecosystem.

quan sát sự phát triển dạng nhánh cây có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.

ramose structures are essential for certain animal habitats.

các cấu trúc dạng nhánh cây rất quan trọng đối với một số môi trường sống của động vật.

the artist depicted ramose trees in his landscape painting.

nghệ sĩ đã mô tả các cây dạng nhánh cây trong tranh phong cảnh của mình.

scientists noted the ramose formations in their research.

các nhà khoa học đã lưu ý các hình thành dạng nhánh cây trong nghiên cứu của họ.

ramose characteristics are often seen in ancient species.

các đặc điểm dạng nhánh cây thường thấy ở các loài cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay