rampaged through
xâm chiếm xuyên qua
rampaged wildly
xâm chiếm điên cuồng
rampaged uncontrollably
xâm chiếm không thể kiểm soát
rampaged across
xâm chiếm khắp
rampaged about
xâm chiếm xung quanh
rampaged in
xâm chiếm trong
rampaged out
xâm chiếm ra ngoài
rampaged on
xâm chiếm lên
rampaged after
xâm chiếm sau
rampaged around
xâm chiếm xung quanh
the wild animals rampaged through the village, causing chaos.
Những con vật hoang dã đã tràn lan qua ngôi làng, gây ra sự hỗn loạn.
after the storm, the river rampaged over its banks.
Sau cơn bão, dòng sông đã tràn bờ.
the fans rampaged in the stadium after the victory.
Những người hâm mộ đã tràn ngập sân vận động sau chiến thắng.
when the news broke, the crowd rampaged in excitement.
Khi tin tức lan truyền, đám đông đã tràn ngập sự phấn khích.
the children rampaged around the playground, full of energy.
Những đứa trẻ tràn lan quanh sân chơi, tràn đầy năng lượng.
the protesters rampaged through the streets demanding justice.
Những người biểu tình đã tràn lan qua các con phố đòi hỏi công lý.
a wild boar rampaged through the garden, destroying everything.
Một con lợn rừng đã tràn lan qua khu vườn, phá hủy mọi thứ.
emotions rampaged within her as she faced the decision.
Những cảm xúc tràn lan trong cô khi cô đối mặt với quyết định.
the storm rampaged across the coastline, leaving destruction.
Cơn bão tràn qua bờ biển, để lại sự tàn phá.
during the festival, the parade rampaged through the streets.
Trong suốt lễ hội, đoàn diễu hành đã tràn qua các con phố.
rampaged through
xâm chiếm xuyên qua
rampaged wildly
xâm chiếm điên cuồng
rampaged uncontrollably
xâm chiếm không thể kiểm soát
rampaged across
xâm chiếm khắp
rampaged about
xâm chiếm xung quanh
rampaged in
xâm chiếm trong
rampaged out
xâm chiếm ra ngoài
rampaged on
xâm chiếm lên
rampaged after
xâm chiếm sau
rampaged around
xâm chiếm xung quanh
the wild animals rampaged through the village, causing chaos.
Những con vật hoang dã đã tràn lan qua ngôi làng, gây ra sự hỗn loạn.
after the storm, the river rampaged over its banks.
Sau cơn bão, dòng sông đã tràn bờ.
the fans rampaged in the stadium after the victory.
Những người hâm mộ đã tràn ngập sân vận động sau chiến thắng.
when the news broke, the crowd rampaged in excitement.
Khi tin tức lan truyền, đám đông đã tràn ngập sự phấn khích.
the children rampaged around the playground, full of energy.
Những đứa trẻ tràn lan quanh sân chơi, tràn đầy năng lượng.
the protesters rampaged through the streets demanding justice.
Những người biểu tình đã tràn lan qua các con phố đòi hỏi công lý.
a wild boar rampaged through the garden, destroying everything.
Một con lợn rừng đã tràn lan qua khu vườn, phá hủy mọi thứ.
emotions rampaged within her as she faced the decision.
Những cảm xúc tràn lan trong cô khi cô đối mặt với quyết định.
the storm rampaged across the coastline, leaving destruction.
Cơn bão tràn qua bờ biển, để lại sự tàn phá.
during the festival, the parade rampaged through the streets.
Trong suốt lễ hội, đoàn diễu hành đã tràn qua các con phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay