rampaging bull
bò điên cuồng
rampaging crowd
đám đông điên cuồng
rampaging beast
quái vật điên cuồng
rampaging elephant
con voi điên cuồng
rampaging fire
ngọn lửa điên cuồng
rampaging army
đội quân điên cuồng
rampaging waves
sóng điên cuồng
rampaging storm
cơn bão điên cuồng
rampaging violence
bạo lực điên cuồng
rampaging thoughts
những suy nghĩ điên cuồng
the rampaging bull caused chaos in the streets.
Con trâu điên đã gây ra sự hỗn loạn trên đường phố.
residents were terrified as the rampaging storm approached.
Cư dân đã vô cùng sợ hãi khi cơn bão điên cuồng tiến đến.
the rampaging fans stormed the field after the victory.
Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã tràn vào sân sau chiến thắng.
rampaging animals can pose a serious threat to safety.
Những con vật điên cuồng có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn.
the rampaging fire destroyed several homes in the neighborhood.
Ngọn lửa điên cuồng đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong khu phố.
authorities struggled to control the rampaging crowd.
Các nhà chức trách phải vật lộn để kiểm soát đám đông cuồng loạn.
the rampaging waves crashed against the shore.
Những đợt sóng điên cuồng đã vỡ tan vào bờ biển.
rampaging emotions can lead to poor decisions.
Những cảm xúc cuồng nộ có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
he watched in horror as the rampaging truck sped past.
Anh ta nhìn với vẻ kinh hoàng khi chiếc xe tải điên cuồng lao vút qua.
the rampaging protests highlighted the public's frustration.
Những cuộc biểu tình cuồng nhiệt đã làm nổi bật sự thất vọng của công chúng.
rampaging bull
bò điên cuồng
rampaging crowd
đám đông điên cuồng
rampaging beast
quái vật điên cuồng
rampaging elephant
con voi điên cuồng
rampaging fire
ngọn lửa điên cuồng
rampaging army
đội quân điên cuồng
rampaging waves
sóng điên cuồng
rampaging storm
cơn bão điên cuồng
rampaging violence
bạo lực điên cuồng
rampaging thoughts
những suy nghĩ điên cuồng
the rampaging bull caused chaos in the streets.
Con trâu điên đã gây ra sự hỗn loạn trên đường phố.
residents were terrified as the rampaging storm approached.
Cư dân đã vô cùng sợ hãi khi cơn bão điên cuồng tiến đến.
the rampaging fans stormed the field after the victory.
Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã tràn vào sân sau chiến thắng.
rampaging animals can pose a serious threat to safety.
Những con vật điên cuồng có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn.
the rampaging fire destroyed several homes in the neighborhood.
Ngọn lửa điên cuồng đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong khu phố.
authorities struggled to control the rampaging crowd.
Các nhà chức trách phải vật lộn để kiểm soát đám đông cuồng loạn.
the rampaging waves crashed against the shore.
Những đợt sóng điên cuồng đã vỡ tan vào bờ biển.
rampaging emotions can lead to poor decisions.
Những cảm xúc cuồng nộ có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
he watched in horror as the rampaging truck sped past.
Anh ta nhìn với vẻ kinh hoàng khi chiếc xe tải điên cuồng lao vút qua.
the rampaging protests highlighted the public's frustration.
Những cuộc biểu tình cuồng nhiệt đã làm nổi bật sự thất vọng của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay