ramuss power
sức mạnh ramuss
ramuss energy
năng lượng ramuss
ramuss effect
hiệu ứng ramuss
ramuss theory
lý thuyết ramuss
ramuss model
mô hình ramuss
ramuss concept
khái niệm ramuss
ramuss approach
cách tiếp cận ramuss
ramuss strategy
chiến lược ramuss
ramuss principle
nguyên tắc ramuss
ramuss system
hệ thống ramuss
the ramuss of the project was discussed in the meeting.
Những điều cơ bản của dự án đã được thảo luận trong cuộc họp.
we need to ramuss our strategy for better results.
Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
she felt a ramuss of excitement before the performance.
Cô cảm thấy một sự háo hức trước buổi biểu diễn.
the ramuss of the book captivated many readers.
Những yếu tố hấp dẫn của cuốn sách đã thu hút nhiều độc giả.
his ramuss for detail impressed his colleagues.
Sự tỉ mỉ của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
the team worked hard to ramuss their goals.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ.
she experienced a ramuss of joy when she won the award.
Cô ấy trải qua một niềm vui khi giành được giải thưởng.
there was a ramuss of confusion during the presentation.
Có một sự bối rối trong suốt buổi thuyết trình.
his ramuss for learning new languages is impressive.
Sự ham học hỏi những ngôn ngữ mới của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
the ramuss of the event was felt by everyone present.
Tác động của sự kiện đã được cảm nhận bởi tất cả những người có mặt.
ramuss power
sức mạnh ramuss
ramuss energy
năng lượng ramuss
ramuss effect
hiệu ứng ramuss
ramuss theory
lý thuyết ramuss
ramuss model
mô hình ramuss
ramuss concept
khái niệm ramuss
ramuss approach
cách tiếp cận ramuss
ramuss strategy
chiến lược ramuss
ramuss principle
nguyên tắc ramuss
ramuss system
hệ thống ramuss
the ramuss of the project was discussed in the meeting.
Những điều cơ bản của dự án đã được thảo luận trong cuộc họp.
we need to ramuss our strategy for better results.
Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
she felt a ramuss of excitement before the performance.
Cô cảm thấy một sự háo hức trước buổi biểu diễn.
the ramuss of the book captivated many readers.
Những yếu tố hấp dẫn của cuốn sách đã thu hút nhiều độc giả.
his ramuss for detail impressed his colleagues.
Sự tỉ mỉ của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
the team worked hard to ramuss their goals.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ.
she experienced a ramuss of joy when she won the award.
Cô ấy trải qua một niềm vui khi giành được giải thưởng.
there was a ramuss of confusion during the presentation.
Có một sự bối rối trong suốt buổi thuyết trình.
his ramuss for learning new languages is impressive.
Sự ham học hỏi những ngôn ngữ mới của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
the ramuss of the event was felt by everyone present.
Tác động của sự kiện đã được cảm nhận bởi tất cả những người có mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay