| số nhiều | rands |
random number
số ngẫu nhiên
random selection
lựa chọn ngẫu nhiên
randomized control trial
thử nghiệm kiểm soát ngẫu nhiên
Resturants in Hunter Valley and known for quiality and renovation,randing from dining to chef style.
Các nhà hàng ở Hunter Valley nổi tiếng với chất lượng và cải tạo, từ ẩm thực đến phong cách của đầu bếp.
Meanwhile, the company tests the quality of grapes in their own vineries, and carefully select grapes to vinify top-rand wines.
Trong khi đó, công ty kiểm tra chất lượng nho trong các vườn nho của riêng họ và cẩn thận lựa chọn nho để sản xuất những loại rượu vang cao cấp.
Johannesburg - A Lesotho teenager was arrested in Johannesburg on Sunday after police found 23 bags of dagga in the vehicle he was driving, Vaal Rand police reported.
Johannesburg - Một thiếu niên Lesotho bị bắt ở Johannesburg vào ngày Chủ nhật sau khi cảnh sát tìm thấy 23 túi dagga trong xe mà anh ta đang lái, cảnh sát Vaal Rand báo cáo.
Rand Flem-Ath and Graham Hancock all write that an unknown advanced civilization existed on the Antarctica continent and was destroyed by cataclysmic shifting of the crust of the Earth.
Rand Flem-Ath và Graham Hancock đều viết rằng một nền văn minh tiên tiến chưa biết nào đã tồn tại trên lục địa Nam Cực và bị phá hủy bởi sự dịch chuyển thảm khốc của lớp vỏ Trái Đất.
By the engineering checking of the selected target section we found the gold mine in both prospecting trench and randing, and gained 1.5t gold resource.
Thông qua kiểm tra kỹ thuật của khu vực mục tiêu đã chọn, chúng tôi đã tìm thấy mỏ vàng ở cả hào thăm dò và khu vực khai thác, và thu được 1,5 tấn tài nguyên vàng.
random number
số ngẫu nhiên
random selection
lựa chọn ngẫu nhiên
randomized control trial
thử nghiệm kiểm soát ngẫu nhiên
Resturants in Hunter Valley and known for quiality and renovation,randing from dining to chef style.
Các nhà hàng ở Hunter Valley nổi tiếng với chất lượng và cải tạo, từ ẩm thực đến phong cách của đầu bếp.
Meanwhile, the company tests the quality of grapes in their own vineries, and carefully select grapes to vinify top-rand wines.
Trong khi đó, công ty kiểm tra chất lượng nho trong các vườn nho của riêng họ và cẩn thận lựa chọn nho để sản xuất những loại rượu vang cao cấp.
Johannesburg - A Lesotho teenager was arrested in Johannesburg on Sunday after police found 23 bags of dagga in the vehicle he was driving, Vaal Rand police reported.
Johannesburg - Một thiếu niên Lesotho bị bắt ở Johannesburg vào ngày Chủ nhật sau khi cảnh sát tìm thấy 23 túi dagga trong xe mà anh ta đang lái, cảnh sát Vaal Rand báo cáo.
Rand Flem-Ath and Graham Hancock all write that an unknown advanced civilization existed on the Antarctica continent and was destroyed by cataclysmic shifting of the crust of the Earth.
Rand Flem-Ath và Graham Hancock đều viết rằng một nền văn minh tiên tiến chưa biết nào đã tồn tại trên lục địa Nam Cực và bị phá hủy bởi sự dịch chuyển thảm khốc của lớp vỏ Trái Đất.
By the engineering checking of the selected target section we found the gold mine in both prospecting trench and randing, and gained 1.5t gold resource.
Thông qua kiểm tra kỹ thuật của khu vực mục tiêu đã chọn, chúng tôi đã tìm thấy mỏ vàng ở cả hào thăm dò và khu vực khai thác, và thu được 1,5 tấn tài nguyên vàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay