| số nhiều | rangefinders |
laser rangefinder
thước đo laser
optical rangefinder
thị kính quang học
digital rangefinder
thị kính số
rangefinder camera
máy ảnh đo xa
rangefinder device
thiết bị đo xa
rangefinder scope
ngắm đo xa
rangefinder app
ứng dụng đo xa
rangefinder tool
công cụ đo xa
rangefinder measurement
đo khoảng cách
rangefinder technology
công nghệ đo xa
the rangefinder helps in determining the distance to the target.
thiết bị đo khoảng cách giúp xác định khoảng cách đến mục tiêu.
using a rangefinder can improve your shooting accuracy.
việc sử dụng thiết bị đo khoảng cách có thể cải thiện độ chính xác khi bắn của bạn.
many golfers rely on a rangefinder to measure the distance to the hole.
rất nhiều người chơi golf sử dụng thiết bị đo khoảng cách để đo khoảng cách đến lỗ.
the latest rangefinder models come with advanced features.
các mẫu thiết bị đo khoảng cách mới nhất đi kèm với các tính năng nâng cao.
he bought a laser rangefinder for his hunting trips.
anh ấy đã mua một thiết bị đo khoảng cách bằng laser cho những chuyến đi săn của mình.
rangefinders are essential tools for surveyors.
thiết bị đo khoảng cách là những công cụ thiết yếu cho các kỹ sư khảo sát.
with a rangefinder, you can easily calculate the height of a tree.
với một thiết bị đo khoảng cách, bạn có thể dễ dàng tính toán chiều cao của một cái cây.
some rangefinders have built-in gps functionality.
một số thiết bị đo khoảng cách có tính năng gps tích hợp.
she used a rangefinder to ensure her shots were precise.
cô ấy đã sử dụng một thiết bị đo khoảng cách để đảm bảo các cú bắn của cô ấy chính xác.
rangefinders can be used in various outdoor activities.
thiết bị đo khoảng cách có thể được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời khác nhau.
laser rangefinder
thước đo laser
optical rangefinder
thị kính quang học
digital rangefinder
thị kính số
rangefinder camera
máy ảnh đo xa
rangefinder device
thiết bị đo xa
rangefinder scope
ngắm đo xa
rangefinder app
ứng dụng đo xa
rangefinder tool
công cụ đo xa
rangefinder measurement
đo khoảng cách
rangefinder technology
công nghệ đo xa
the rangefinder helps in determining the distance to the target.
thiết bị đo khoảng cách giúp xác định khoảng cách đến mục tiêu.
using a rangefinder can improve your shooting accuracy.
việc sử dụng thiết bị đo khoảng cách có thể cải thiện độ chính xác khi bắn của bạn.
many golfers rely on a rangefinder to measure the distance to the hole.
rất nhiều người chơi golf sử dụng thiết bị đo khoảng cách để đo khoảng cách đến lỗ.
the latest rangefinder models come with advanced features.
các mẫu thiết bị đo khoảng cách mới nhất đi kèm với các tính năng nâng cao.
he bought a laser rangefinder for his hunting trips.
anh ấy đã mua một thiết bị đo khoảng cách bằng laser cho những chuyến đi săn của mình.
rangefinders are essential tools for surveyors.
thiết bị đo khoảng cách là những công cụ thiết yếu cho các kỹ sư khảo sát.
with a rangefinder, you can easily calculate the height of a tree.
với một thiết bị đo khoảng cách, bạn có thể dễ dàng tính toán chiều cao của một cái cây.
some rangefinders have built-in gps functionality.
một số thiết bị đo khoảng cách có tính năng gps tích hợp.
she used a rangefinder to ensure her shots were precise.
cô ấy đã sử dụng một thiết bị đo khoảng cách để đảm bảo các cú bắn của cô ấy chính xác.
rangefinders can be used in various outdoor activities.
thiết bị đo khoảng cách có thể được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay