rangpurs

[Mỹ]/ræŋpɜːz/
[Anh]/ræŋpɜrz/

Dịch

n. tội phạm hoặc côn đồ, người tham gia các hoạt động bạo lực hoặc bất hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh rangpurs

Vietnamese_translation

sweet rangpurs

Vietnamese_translation

the rangpurs

Vietnamese_translation

ripe rangpurs

Vietnamese_translation

juicy rangpurs

Vietnamese_translation

rangpurs and

Vietnamese_translation

rangpurs in

Vietnamese_translation

these rangpurs

Vietnamese_translation

tart rangpurs

Vietnamese_translation

rangpurs from

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

rangpurs are known for their distinctive tart flavor and are commonly available in winter markets.

Quả rangpurs nổi tiếng với vị chua đặc trưng và thường được bán ở các chợ vào mùa đông.

she added rangpurs to her morning tea for a refreshing twist of citrus.

Cô ấy thêm rangpurs vào trà sáng của mình để tạo một hương vị chanh tươi mát.

the orchard specialized in cultivating rangpurs for their unique aromatic qualities.

Vườn cây chuyên trồng rangpurs vì những đặc tính hương thơm độc đáo của chúng.

chefs use rangpurs in both sweet and savory dishes to add a bright, tangy note.

Những đầu bếp sử dụng rangpurs trong cả món ngọt và mặn để tạo ra một hương vị chua thanh mát.

rangpurs have a thin, smooth skin that's easy to peel and discard.

Rangpurs có lớp vỏ mỏng và mịn, dễ bóc và bỏ đi.

the fragrance of ripe rangpurs filled the kitchen with a fresh citrus aroma.

Hương thơm của những quả rangpurs chín đã lan tỏa khắp căn bếp với mùi chanh tươi mát.

bartenders mix rangpurs into cocktails for an unexpected citrusy kick.

Người pha chế trộn rangpurs vào các đồ uống có cồn để tạo ra một hương vị chanh bất ngờ.

rangpurs thrive in subtropical climates where temperatures remain mild throughout the year.

Rangpurs phát triển tốt trong khí hậu bán nhiệt đới nơi nhiệt độ luôn ôn hòa quanh năm.

the farmer harvested hundreds of rangpurs from his grove this season.

Nông dân đã thu hoạch hàng trăm quả rangpurs từ vườn của mình trong mùa này.

rangpurs are often used in marmalades and preserves due to their high pectin content.

Rangpurs thường được sử dụng trong mứt và các loại đồ bảo quản nhờ hàm lượng pectin cao.

the dried peel of rangpurs can be used as a fragrant cooking spice.

Vỏ rangpurs khô có thể được sử dụng như một gia vị thơm trong nấu ăn.

rangpurs trees bear abundant fruit year after year in suitable conditions.

Cây rangpurs cho quả dồi dào năm này qua năm đó trong điều kiện thích hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay