ranid

[Mỹ]/ˈræn.ɪd/
[Anh]/ˈræn.ɪd/

Dịch

n. ếch và các loài lưỡng cư liên quan
Các dạng của từ
số nhiềuranids

Cụm từ & Cách kết hợp

ranid frog

ranid ếch

ranid species

ranid loài

ranid habitat

môi trường sống của ranid

ranid diversity

đa dạng của ranid

ranid anatomy

giải phẫu của ranid

ranid population

dân số ranid

ranid behavior

hành vi của ranid

ranid classification

phân loại ranid

ranid ecology

sinh thái học của ranid

ranid conservation

bảo tồn ranid

Câu ví dụ

ranid frogs are known for their jumping abilities.

ếch ranid nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng.

the ranid family includes many species of frogs.

gia đình ranid bao gồm nhiều loài ếch.

ranid frogs can be found in various habitats.

ếch ranid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

some ranid species are endangered due to habitat loss.

một số loài ếch ranid đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

ranid frogs play an important role in the ecosystem.

ếch ranid đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

researchers study ranid frogs to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ếch ranid để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

ranid frogs have a diverse range of colors and patterns.

ếch ranid có nhiều màu sắc và hoa văn đa dạng.

conservation efforts are essential for ranid populations.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể ếch ranid.

many children enjoy watching ranid frogs in the wild.

nhiều trẻ em thích xem ếch ranid trong tự nhiên.

ranid frogs are often found near freshwater sources.

ếch ranid thường được tìm thấy gần các nguồn nước ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay