ranula

[Mỹ]/ˈrænjʊlə/
[Anh]/ˈrænjələ/

Dịch

n. một khối u nang sưng ở đáy miệng do tắc nghẽn ống tuyến nước bọt
Word Forms
số nhiềuranulas

Cụm từ & Cách kết hợp

ranula treatment

điều trị ranula

ranula diagnosis

chẩn đoán ranula

ranula surgery

phẫu thuật ranula

ranula symptoms

triệu chứng ranula

ranula excision

cắt bỏ ranula

ranula management

quản lý ranula

ranula causes

nguyên nhân gây ranula

ranula removal

loại bỏ ranula

ranula care

chăm sóc ranula

ranula complications

biến chứng của ranula

Câu ví dụ

a ranula is a type of cyst that forms in the mouth.

một ranula là một loại nang chứa dịch lỏng hình thành trong miệng.

doctors often treat a ranula with surgical removal.

các bác sĩ thường điều trị ranula bằng phẫu thuật cắt bỏ.

symptoms of a ranula can include swelling and discomfort.

các triệu chứng của ranula có thể bao gồm sưng và khó chịu.

it is important to differentiate a ranula from other oral lesions.

cần thiết phải phân biệt ranula với các tổn thương khác ở miệng.

ranulas can occur in both children and adults.

ranula có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn.

diagnosis of a ranula typically involves imaging studies.

chẩn đoán ranula thường bao gồm các nghiên cứu về hình ảnh.

some ranulas may resolve on their own without treatment.

một số ranula có thể tự khỏi mà không cần điều trị.

infected ranulas may require antibiotic therapy.

ranula bị nhiễm trùng có thể cần liệu pháp kháng sinh.

patients with a ranula should consult a dentist or oral surgeon.

bệnh nhân bị ranula nên tham khảo ý kiến nha sĩ hoặc bác sĩ phẫu thuật hàm mặt.

understanding the causes of a ranula can help in prevention.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra ranula có thể giúp trong việc phòng ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay