The woman was raped by a stranger in the alley.
Người phụ nữ đã bị cưỡng hiếp bởi một người đàn ông xa lạ trong ngõ.
The victim was brutally raped and left unconscious.
Nạn nhân đã bị cưỡng hiếp một cách tàn bạo và bị bỏ lại trong tình trạng bất tỉnh.
She was raped at a young age and has struggled with trauma ever since.
Cô bị cưỡng hiếp khi còn trẻ và từ đó phải vật lộn với chấn thương.
The survivor bravely shared her story of being raped to raise awareness.
Người sống sót đã dũng cảm chia sẻ câu chuyện về việc bị cưỡng hiếp để nâng cao nhận thức.
The documentary shed light on the issue of rape culture in society.
Nhật ký đã làm sáng tỏ vấn đề văn hóa cưỡng hiếp trong xã hội.
She sought therapy to cope with the emotional aftermath of being raped.
Cô đã tìm kiếm sự giúp đỡ của liệu pháp để đối phó với những hậu quả cảm xúc sau khi bị cưỡng hiếp.
The organization provides support for survivors of rape and sexual assault.
Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người sống sót sau cưỡng hiếp và tấn công tình dục.
Rape is a heinous crime that must be condemned and punished.
Cưỡng hiếp là một tội ác nghiêm trọng cần bị lên án và trừng phạt.
The court sentenced the perpetrator to life in prison for the rape and murder of the victim.
Tòa án đã tuyên án bị cáo tù chung thân vì tội cưỡng hiếp và giết người của nạn nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay