raping someone
hiếp người khác
raping children
hiếp trẻ em
raping a victim
hiếp một nạn nhân
raping women
hiếp phụ nữ
raping repeatedly
hiếp nhiều lần
raping in silence
hiếp trong im lặng
raping by force
hiếp bằng vũ lực
raping for power
hiếp để tranh giành quyền lực
raping and pillaging
hiếp và cướp bóc
raping without consent
hiếp mà không có sự đồng ý
raping someone is a serious crime.
Việc cưỡng bức ai đó là một tội nghiêm trọng.
the law is strict against raping.
Luật pháp nghiêm khắc đối với hành vi cưỡng bức.
raping is a violation of human rights.
Cưỡng bức là sự vi phạm quyền con người.
there are campaigns against raping in many countries.
Có các chiến dịch chống lại cưỡng bức ở nhiều quốc gia.
raping can have devastating effects on victims.
Cưỡng bức có thể gây ra những hậu quả tàn khốc đối với nạn nhân.
education is key to preventing raping.
Giáo dục là chìa khóa để ngăn chặn cưỡng bức.
survivors of raping need support and understanding.
Những người sống sót sau cưỡng bức cần được hỗ trợ và thấu hiểu.
raping is often linked to power and control issues.
Cưỡng bức thường liên quan đến các vấn đề về quyền lực và kiểm soát.
communities are coming together to fight against raping.
Các cộng đồng đang cùng nhau đứng lên chống lại cưỡng bức.
legal reforms are necessary to address the issue of raping.
Cần có những cải cách pháp luật để giải quyết vấn đề cưỡng bức.
raping someone
hiếp người khác
raping children
hiếp trẻ em
raping a victim
hiếp một nạn nhân
raping women
hiếp phụ nữ
raping repeatedly
hiếp nhiều lần
raping in silence
hiếp trong im lặng
raping by force
hiếp bằng vũ lực
raping for power
hiếp để tranh giành quyền lực
raping and pillaging
hiếp và cướp bóc
raping without consent
hiếp mà không có sự đồng ý
raping someone is a serious crime.
Việc cưỡng bức ai đó là một tội nghiêm trọng.
the law is strict against raping.
Luật pháp nghiêm khắc đối với hành vi cưỡng bức.
raping is a violation of human rights.
Cưỡng bức là sự vi phạm quyền con người.
there are campaigns against raping in many countries.
Có các chiến dịch chống lại cưỡng bức ở nhiều quốc gia.
raping can have devastating effects on victims.
Cưỡng bức có thể gây ra những hậu quả tàn khốc đối với nạn nhân.
education is key to preventing raping.
Giáo dục là chìa khóa để ngăn chặn cưỡng bức.
survivors of raping need support and understanding.
Những người sống sót sau cưỡng bức cần được hỗ trợ và thấu hiểu.
raping is often linked to power and control issues.
Cưỡng bức thường liên quan đến các vấn đề về quyền lực và kiểm soát.
communities are coming together to fight against raping.
Các cộng đồng đang cùng nhau đứng lên chống lại cưỡng bức.
legal reforms are necessary to address the issue of raping.
Cần có những cải cách pháp luật để giải quyết vấn đề cưỡng bức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay