rarebits

[Mỹ]/'reəbɪt/
[Anh]/ˈrɛrbɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Giống thỏ châu Âu, thỏ nhà.

Cụm từ & Cách kết hợp

Welsh rarebit

Bánh mì nướng phô mai xứ Wales

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay