rarefication process
quá trình bay hơi
rarefication level
mức độ bay hơi
rarefication effect
hiệu ứng bay hơi
rarefication phenomenon
hiện tượng bay hơi
rarefication rate
tốc độ bay hơi
rarefication theory
thuyết bay hơi
rarefication model
mô hình bay hơi
rarefication study
nghiên cứu về bay hơi
rarefication analysis
phân tích bay hơi
rarefication method
phương pháp bay hơi
the rarefication of air at high altitudes can affect breathing.
Sự pha loãng của không khí ở độ cao lớn có thể ảnh hưởng đến quá trình hô hấp.
scientists study the rarefication of gases in various environments.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự pha loãng của khí trong các môi trường khác nhau.
rarefication of the atmosphere can lead to extreme weather conditions.
Sự pha loãng của khí quyển có thể dẫn đến các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
in physics, rarefication refers to the reduction of density.
Trong vật lý, sự pha loãng đề cập đến việc giảm mật độ.
during the rarefication process, the material becomes less dense.
Trong quá trình pha loãng, vật liệu trở nên ít đặc hơn.
rarefication can occur due to temperature changes in a gas.
Sự pha loãng có thể xảy ra do sự thay đổi nhiệt độ trong khí.
the rarefication of a liquid can be observed when it evaporates.
Có thể quan sát thấy sự pha loãng của chất lỏng khi nó bay hơi.
understanding rarefication is crucial for climate science.
Hiểu về sự pha loãng rất quan trọng đối với khoa học khí hậu.
rarefication affects sound propagation in the atmosphere.
Sự pha loãng ảnh hưởng đến sự truyền âm trong khí quyển.
engineers must consider rarefication when designing high-altitude aircraft.
Các kỹ sư phải xem xét sự pha loãng khi thiết kế máy bay bay ở độ cao lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay