rases high
nâng cao
rases eyebrows
nhướng mày
rases stakes
nâng cao mức độ rủi ro
rases questions
đặt câu hỏi
rases concerns
nêu lên những lo ngại
rases hopes
thúc đẩy hy vọng
rases standards
nâng cao tiêu chuẩn
rases voices
nâng cao tiếng nói
rases issues
nêu ra các vấn đề
rases tensions
làm tăng căng thẳng
rases high
nâng cao
rases eyebrows
nhướng mày
rases stakes
nâng cao mức độ rủi ro
rases questions
đặt câu hỏi
rases concerns
nêu lên những lo ngại
rases hopes
thúc đẩy hy vọng
rases standards
nâng cao tiêu chuẩn
rases voices
nâng cao tiếng nói
rases issues
nêu ra các vấn đề
rases tensions
làm tăng căng thẳng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay