rases

[Mỹ]/reɪzɪz/
[Anh]/reɪzɪz/

Dịch

v. loại bỏ (kỷ niệm, v.v.); tiêu diệt

Cụm từ & Cách kết hợp

rases high

nâng cao

rases eyebrows

nhướng mày

rases stakes

nâng cao mức độ rủi ro

rases questions

đặt câu hỏi

rases concerns

nêu lên những lo ngại

rases hopes

thúc đẩy hy vọng

rases standards

nâng cao tiêu chuẩn

rases voices

nâng cao tiếng nói

rases issues

nêu ra các vấn đề

rases tensions

làm tăng căng thẳng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay