crispy rashers
thịt xông khói giòn tan
smoked rashers
thịt xông khói hun
thick rashers
thịt xông khói dày
fried rashers
thịt xông khói chiên
bacon rashers
thịt xông khói hun khói
grilled rashers
thịt xông khói nướng
crispy bacon rashers
thịt xông khói hun khói giòn tan
streaky rashers
thịt xông khói nhiều mỡ
lean rashers
thịt xông khói ít mỡ
breakfast rashers
thịt xông khói ăn sáng
i ordered two rashers of bacon for breakfast.
Tôi đã gọi hai lát thịt xông khói cho bữa sáng.
she likes her rashers crispy and golden brown.
Cô ấy thích thịt xông khói của mình giòn và vàng nâu.
rashers are a popular choice for a full english breakfast.
Thịt xông khói là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng kiểu Anh đầy đủ.
he added rashers to his sandwich for extra flavor.
Anh ấy thêm thịt xông khói vào bánh mì của mình để tăng thêm hương vị.
we served rashers alongside eggs and toast.
Chúng tôi phục vụ thịt xông khói cùng với trứng và bánh mì nướng.
she wrapped the rashers around the asparagus before grilling.
Cô ấy gói thịt xông khói quanh măng tây trước khi nướng.
rashers can be cooked in a pan or baked in the oven.
Thịt xông khói có thể được nấu trong chảo hoặc nướng trong lò.
he enjoys rashers with his pancakes on weekends.
Anh ấy thích ăn thịt xông khói với bánh kếp vào cuối tuần.
rashers are often included in salads for added protein.
Thịt xông khói thường được thêm vào salad để tăng thêm protein.
the chef recommended a side of rashers with the main course.
Đầu bếp khuyên dùng một đĩa thịt xông khói ăn kèm với món chính.
crispy rashers
thịt xông khói giòn tan
smoked rashers
thịt xông khói hun
thick rashers
thịt xông khói dày
fried rashers
thịt xông khói chiên
bacon rashers
thịt xông khói hun khói
grilled rashers
thịt xông khói nướng
crispy bacon rashers
thịt xông khói hun khói giòn tan
streaky rashers
thịt xông khói nhiều mỡ
lean rashers
thịt xông khói ít mỡ
breakfast rashers
thịt xông khói ăn sáng
i ordered two rashers of bacon for breakfast.
Tôi đã gọi hai lát thịt xông khói cho bữa sáng.
she likes her rashers crispy and golden brown.
Cô ấy thích thịt xông khói của mình giòn và vàng nâu.
rashers are a popular choice for a full english breakfast.
Thịt xông khói là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng kiểu Anh đầy đủ.
he added rashers to his sandwich for extra flavor.
Anh ấy thêm thịt xông khói vào bánh mì của mình để tăng thêm hương vị.
we served rashers alongside eggs and toast.
Chúng tôi phục vụ thịt xông khói cùng với trứng và bánh mì nướng.
she wrapped the rashers around the asparagus before grilling.
Cô ấy gói thịt xông khói quanh măng tây trước khi nướng.
rashers can be cooked in a pan or baked in the oven.
Thịt xông khói có thể được nấu trong chảo hoặc nướng trong lò.
he enjoys rashers with his pancakes on weekends.
Anh ấy thích ăn thịt xông khói với bánh kếp vào cuối tuần.
rashers are often included in salads for added protein.
Thịt xông khói thường được thêm vào salad để tăng thêm protein.
the chef recommended a side of rashers with the main course.
Đầu bếp khuyên dùng một đĩa thịt xông khói ăn kèm với món chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay