ratafees

[Mỹ]/rəˈtæfiːz/
[Anh]/ˈrætəfiːz/

Dịch

n. rượu trái cây; nước ép trái cây kích thích

Câu ví dụ

the restaurant's famous ratafees attracted food lovers from all over the city.

Đồ ăn nổi tiếng ratafees của nhà hàng đã thu hút các tín đồ ẩm thực từ khắp nơi trong thành phố.

she learned to prepare traditional ratafees from her grandmother during summer visits.

Cô ấy đã học cách nấu món ratafees truyền thống từ bà ngoại trong những chuyến thăm vào mùa hè.

the ratafees smelled absolutely divine as it simmered on the stove for hours.

Ratafees tỏa ra mùi thơm tuyệt vời khi được nấu trên bếp trong nhiều giờ liền.

fresh vegetables are essential for making authentic and flavorful ratafees.

Rau tươi là yếu tố thiết yếu để làm ra món ratafees nguyên bản và đậm đà hương vị.

he ordered a large plate of ratafees to share with his hungry friends at the celebration.

Anh ấy đặt một đĩa ratafees lớn để chia sẻ cùng những người bạn đói bụng tại buổi tiệc.

the ratafees recipe has been passed down through generations in their family.

Công thức nấu ratafees đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình họ.

warm ratafees on a cold winter evening provides comfort and warmth to the soul.

Món ratafees ấm nóng vào một buổi tối mùa đông lạnh giá mang lại sự ấm áp và an yên cho tâm hồn.

the chef added special herbs and spices to elevate the flavor of the ratafees.

Người đầu bếp thêm vào các loại thảo mộc và gia vị đặc biệt để làm nổi bật hương vị của món ratafees.

ratafees brings people together around the dining table for meaningful conversations.

Ratafees giúp mọi người tụ họp quanh bàn ăn để trò chuyện có ý nghĩa.

after a long day at work, nothing beats a home-cooked meal of ratafees.

Sau một ngày làm việc dài, không gì tuyệt bằng bữa ăn tự nấu là món ratafees.

the community organized a festival to celebrate their traditional ratafees dish.

Chung cư đã tổ chức một lễ hội để kỷ niệm món ratafees truyền thống của họ.

children eagerly helped stir the ratafees pot while their parents prepared other dishes.

Các em nhỏ háo hức giúp khuấy nồi ratafees trong khi các bậc phụ huynh chuẩn bị các món ăn khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay