town hall rathaus
phòng hành chính nhà nước rathaus
local rathaus office
văn phòng rathaus địa phương
rathaus public services
dịch vụ công rathaus
rathaus opening hours
giờ mở cửa rathaus
visit the rathaus
tham quan rathaus
rathaus information center
trung tâm thông tin rathaus
rathaus registration office
văn phòng đăng ký rathaus
rathaus meeting room
phòng họp rathaus
rathaus city council
hội đồng thành phố rathaus
rathaus community events
sự kiện cộng đồng rathaus
we need to visit the rathaus to register our marriage.
Chúng tôi cần đến thăm rathaus để đăng ký kết hôn.
the rathaus is an important building in every city.
Rathaus là một công trình quan trọng ở mọi thành phố.
she works at the rathaus as a public relations officer.
Cô ấy làm việc tại rathaus với vai trò chuyên viên quan hệ công chúng.
the rathaus holds regular community meetings.
Rathaus tổ chức các cuộc họp cộng đồng thường xuyên.
citizens can obtain permits at the rathaus.
Công dân có thể lấy giấy phép tại rathaus.
the rathaus features beautiful architecture.
Rathaus có kiến trúc đẹp.
there is a statue in front of the rathaus.
Có một bức tượng phía trước rathaus.
many events are hosted at the rathaus every year.
Nhiều sự kiện được tổ chức tại rathaus hàng năm.
the rathaus is open to the public on weekdays.
Rathaus mở cửa cho công chúng vào các ngày trong tuần.
town hall rathaus
phòng hành chính nhà nước rathaus
local rathaus office
văn phòng rathaus địa phương
rathaus public services
dịch vụ công rathaus
rathaus opening hours
giờ mở cửa rathaus
visit the rathaus
tham quan rathaus
rathaus information center
trung tâm thông tin rathaus
rathaus registration office
văn phòng đăng ký rathaus
rathaus meeting room
phòng họp rathaus
rathaus city council
hội đồng thành phố rathaus
rathaus community events
sự kiện cộng đồng rathaus
we need to visit the rathaus to register our marriage.
Chúng tôi cần đến thăm rathaus để đăng ký kết hôn.
the rathaus is an important building in every city.
Rathaus là một công trình quan trọng ở mọi thành phố.
she works at the rathaus as a public relations officer.
Cô ấy làm việc tại rathaus với vai trò chuyên viên quan hệ công chúng.
the rathaus holds regular community meetings.
Rathaus tổ chức các cuộc họp cộng đồng thường xuyên.
citizens can obtain permits at the rathaus.
Công dân có thể lấy giấy phép tại rathaus.
the rathaus features beautiful architecture.
Rathaus có kiến trúc đẹp.
there is a statue in front of the rathaus.
Có một bức tượng phía trước rathaus.
many events are hosted at the rathaus every year.
Nhiều sự kiện được tổ chức tại rathaus hàng năm.
the rathaus is open to the public on weekdays.
Rathaus mở cửa cho công chúng vào các ngày trong tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay