rather

[Mỹ]/ˈrɑːðə(r)/
[Anh]/ˈræðər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. thích hơn; sẽ thích hơn
int. tất nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

rather than

thay vì

would rather

thà

or rather

hay là

rather too

quá

Câu ví dụ

The soup was rather tasteless.

Món súp khá nhạt nhẽo.

the question is rather ambiguous.

Câu hỏi khá mơ hồ.

the text is rather bitty.

Văn bản khá rời rạc.

I'm in rather a hurry.

Tôi hơi vội.

this is a rather steep statement.

Đây là một phát biểu khá mạnh.

the evidence is rather thin.

Bằng chứng khá mỏng manh.

She is rather bashful.

Cô ấy khá ngại ngùng.

a rather odd individual

một cá nhân khá kỳ lạ

He is rather roundish.

Anh ấy hơi tròn trịa.

The pain was rather bearable.

Cơn đau khá chịu được.

He was rather tired.

Anh ấy khá mệt.

This mule is rather spookish.

Con lừa này khá là nhát giật.

a rather fruity story

một câu chuyện khá thơm trái cây.

I'm in rather a hole.

Tôi đang gặp khá nhiều rắc rối.

a rather unique position

một vị trí khá độc đáo

It is rather damp in the basement.

Ở tầng hầm hơi ẩm ướt.

That is a rather dismal melody.

Đó là một giai điệu khá ảm đạm.

It is rather cheap at this price.

Nó khá rẻ với giá này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay