rationalized decision
quyết định hợp lý hóa
rationalized approach
cách tiếp cận hợp lý hóa
rationalized system
hệ thống hợp lý hóa
rationalized process
quy trình hợp lý hóa
rationalized model
mô hình hợp lý hóa
rationalized strategy
chiến lược hợp lý hóa
rationalized solution
giải pháp hợp lý hóa
rationalized framework
khung hợp lý hóa
rationalized method
phương pháp hợp lý hóa
rationalized plan
kế hoạch hợp lý hóa
the company rationalized its operations to improve efficiency.
công ty đã hợp lý hóa hoạt động của mình để cải thiện hiệu quả.
she rationalized her decision to move to a new city.
cô ấy đã hợp lý hóa quyết định chuyển đến một thành phố mới của mình.
the team rationalized their strategy after reviewing the results.
đội ngũ đã hợp lý hóa chiến lược của họ sau khi xem xét kết quả.
he rationalized his spending habits to save more money.
anh ấy đã hợp lý hóa thói quen chi tiêu của mình để tiết kiệm nhiều tiền hơn.
the project was rationalized to align with the company's goals.
dự án đã được hợp lý hóa để phù hợp với mục tiêu của công ty.
they rationalized the budget cuts to ensure sustainability.
họ đã hợp lý hóa việc cắt giảm ngân sách để đảm bảo tính bền vững.
she rationalized her late arrival by citing traffic issues.
cô ấy đã hợp lý hóa sự chậm trễ của mình bằng cách viện dẫn các vấn đề giao thông.
the policy was rationalized to meet new regulatory standards.
chính sách đã được hợp lý hóa để đáp ứng các tiêu chuẩn quy định mới.
he rationalized his actions by claiming he was under pressure.
anh ấy đã hợp lý hóa hành động của mình bằng cách nói rằng anh ấy đang chịu áp lực.
the process was rationalized to enhance productivity.
quy trình đã được hợp lý hóa để nâng cao năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay