ratlins

[Mỹ]/ˈrætlɪnz/
[Anh]/ˈrætlɪnz/

Dịch

n. dây nhỏ hoặc dây dùng trên hệ thống buồm của một con tàu

Cụm từ & Cách kết hợp

ratlins knot

phong pháp thắt nút của ratlin

ratlins line

dây của ratlin

ratlins rope

dây thừng của ratlin

ratlins work

công việc của ratlin

ratlins system

hệ thống của ratlin

ratlins setup

thiết lập của ratlin

ratlins gear

thiết bị của ratlin

ratlins task

nhiệm vụ của ratlin

ratlins crew

phi hành đoàn của ratlin

ratlins style

phong cách của ratlin

Câu ví dụ

the sailors climbed the ratlins to get a better view.

những thủy thủ đã leo lên các mỏ neo để có tầm nhìn tốt hơn.

he secured the ratlins before the storm hit.

anh ta đã cố định các mỏ neo trước khi bão ập đến.

she learned to navigate the ratlins with ease.

cô ấy đã học cách điều hướng các mỏ neo một cách dễ dàng.

the crew worked together to repair the ratlins.

tổ phi hành đoàn đã làm việc cùng nhau để sửa chữa các mỏ neo.

climbing the ratlins requires both skill and courage.

leo lên các mỏ neo đòi hỏi cả kỹ năng và sự can đảm.

the ratlins were essential for the ship's rigging.

các mỏ neo rất cần thiết cho buồm của con tàu.

he felt a rush of adrenaline while on the ratlins.

anh ta cảm thấy một sự hưng phấn khi ở trên các mỏ neo.

she admired the view from the top of the ratlins.

cô ấy ngưỡng mộ tầm nhìn từ đỉnh các mỏ neo.

the captain instructed the crew to check the ratlins regularly.

thuyền trưởng đã hướng dẫn thủy thủ đoàn kiểm tra các mỏ neo thường xuyên.

his experience with ratlins made him a valuable crew member.

kinh nghiệm của anh ấy với các mỏ neo đã khiến anh ấy trở thành một thành viên phi hành đoàn có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay