ratlins knot
phong pháp thắt nút của ratlin
ratlins line
dây của ratlin
ratlins rope
dây thừng của ratlin
ratlins work
công việc của ratlin
ratlins system
hệ thống của ratlin
ratlins setup
thiết lập của ratlin
ratlins gear
thiết bị của ratlin
ratlins task
nhiệm vụ của ratlin
ratlins crew
phi hành đoàn của ratlin
ratlins style
phong cách của ratlin
the sailors climbed the ratlins to get a better view.
những thủy thủ đã leo lên các mỏ neo để có tầm nhìn tốt hơn.
he secured the ratlins before the storm hit.
anh ta đã cố định các mỏ neo trước khi bão ập đến.
she learned to navigate the ratlins with ease.
cô ấy đã học cách điều hướng các mỏ neo một cách dễ dàng.
the crew worked together to repair the ratlins.
tổ phi hành đoàn đã làm việc cùng nhau để sửa chữa các mỏ neo.
climbing the ratlins requires both skill and courage.
leo lên các mỏ neo đòi hỏi cả kỹ năng và sự can đảm.
the ratlins were essential for the ship's rigging.
các mỏ neo rất cần thiết cho buồm của con tàu.
he felt a rush of adrenaline while on the ratlins.
anh ta cảm thấy một sự hưng phấn khi ở trên các mỏ neo.
she admired the view from the top of the ratlins.
cô ấy ngưỡng mộ tầm nhìn từ đỉnh các mỏ neo.
the captain instructed the crew to check the ratlins regularly.
thuyền trưởng đã hướng dẫn thủy thủ đoàn kiểm tra các mỏ neo thường xuyên.
his experience with ratlins made him a valuable crew member.
kinh nghiệm của anh ấy với các mỏ neo đã khiến anh ấy trở thành một thành viên phi hành đoàn có giá trị.
ratlins knot
phong pháp thắt nút của ratlin
ratlins line
dây của ratlin
ratlins rope
dây thừng của ratlin
ratlins work
công việc của ratlin
ratlins system
hệ thống của ratlin
ratlins setup
thiết lập của ratlin
ratlins gear
thiết bị của ratlin
ratlins task
nhiệm vụ của ratlin
ratlins crew
phi hành đoàn của ratlin
ratlins style
phong cách của ratlin
the sailors climbed the ratlins to get a better view.
những thủy thủ đã leo lên các mỏ neo để có tầm nhìn tốt hơn.
he secured the ratlins before the storm hit.
anh ta đã cố định các mỏ neo trước khi bão ập đến.
she learned to navigate the ratlins with ease.
cô ấy đã học cách điều hướng các mỏ neo một cách dễ dàng.
the crew worked together to repair the ratlins.
tổ phi hành đoàn đã làm việc cùng nhau để sửa chữa các mỏ neo.
climbing the ratlins requires both skill and courage.
leo lên các mỏ neo đòi hỏi cả kỹ năng và sự can đảm.
the ratlins were essential for the ship's rigging.
các mỏ neo rất cần thiết cho buồm của con tàu.
he felt a rush of adrenaline while on the ratlins.
anh ta cảm thấy một sự hưng phấn khi ở trên các mỏ neo.
she admired the view from the top of the ratlins.
cô ấy ngưỡng mộ tầm nhìn từ đỉnh các mỏ neo.
the captain instructed the crew to check the ratlins regularly.
thuyền trưởng đã hướng dẫn thủy thủ đoàn kiểm tra các mỏ neo thường xuyên.
his experience with ratlins made him a valuable crew member.
kinh nghiệm của anh ấy với các mỏ neo đã khiến anh ấy trở thành một thành viên phi hành đoàn có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay