ratteens

[Mỹ]/ræˈtiːn/
[Anh]/ræˈtin/

Dịch

n. một loại vải, thường được sử dụng cho áo khoác, có bề mặt mịn màng

Cụm từ & Cách kết hợp

ratteen party

tiệc ratteen

ratteen lover

người yêu thích ratteen

ratteen style

phong cách ratteen

ratteen dance

nhảy ratteen

ratteen music

âm nhạc ratteen

ratteen festival

lễ hội ratteen

ratteen culture

văn hóa ratteen

ratteen rhythm

nhịp điệu ratteen

ratteen vibes

cảm xúc ratteen

ratteen fashion

thời trang ratteen

Câu ví dụ

ratteen is a popular choice for children's clothing.

ratteen là một lựa chọn phổ biến cho quần áo trẻ em.

the ratteen fabric is known for its durability.

vải ratteen nổi tiếng về độ bền của nó.

many parents prefer ratteen for its softness.

nhiều bậc cha mẹ thích ratteen vì nó mềm mại.

she bought a ratteen blanket for her baby.

cô ấy đã mua một chiếc chăn ratteen cho con mình.

ratteen is easy to wash and maintain.

ratteen dễ giặt và bảo quản.

designers often use ratteen in their collections.

các nhà thiết kế thường sử dụng ratteen trong bộ sưu tập của họ.

he prefers ratteen over cotton for its breathability.

anh ấy thích ratteen hơn cotton vì khả năng thoáng khí của nó.

ratteen clothing is perfect for outdoor activities.

quần áo ratteen rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

she wore a ratteen dress to the picnic.

cô ấy mặc một chiếc váy ratteen đến buổi dã ngoại.

ratteen is often used in eco-friendly products.

ratteen thường được sử dụng trong các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay