raunchier

[Mỹ]/ˈrɔːn.tʃər/
[Anh]/ˈrɔːn.tʃɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bẩn hơn hoặc thô tục hơn; khiêu dâm hoặc mang tính tình dục hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

raunchier comedy

phim hài tục tiểu

raunchier jokes

những câu đùa tục tiểu

raunchier content

nội dung tục tiểu

raunchier scenes

những cảnh tục tiểu

raunchier songs

những bài hát tục tiểu

raunchier humor

sự hài hước tục tiểu

raunchier parties

những bữa tiệc tục tiểu

raunchier performances

những buổi biểu diễn tục tiểu

raunchier films

những bộ phim tục tiểu

raunchier ads

những quảng cáo tục tiểu

Câu ví dụ

the party got raunchier as the night went on.

bữa tiệc trở nên táo bạo hơn khi đêm xuống.

her jokes were getting raunchier, making everyone laugh.

những câu đùa của cô ấy ngày càng táo bạo, khiến mọi người cười.

they decided to watch a raunchier movie for a change.

họ quyết định xem một bộ phim táo bạo hơn để thay đổi.

the comedian's raunchier material surprised the audience.

vở hài của diễn viên hài táo bạo khiến khán giả bất ngờ.

his raunchier lyrics drew criticism from some listeners.

những lời bài hát táo bạo của anh ấy đã vấp phải sự chỉ trích từ một số người nghe.

they enjoyed the raunchier side of nightlife.

họ tận hưởng khía cạnh táo bạo của cuộc sống về đêm.

her raunchier outfits turned heads at the club.

những bộ trang phục táo bạo của cô ấy khiến mọi người phải ngoái lại nhìn ở câu lạc bộ.

the raunchier scenes in the play sparked debate.

những cảnh táo bạo trong vở kịch đã gây ra tranh luận.

he prefers raunchier humor over clean jokes.

anh thích sự hài hước táo bạo hơn những câu đùa sạch sẽ.

they were looking for a raunchier experience on their vacation.

họ đang tìm kiếm một trải nghiệm táo bạo hơn trong kỳ nghỉ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay