raunchier comedy
phim hài tục tiểu
raunchier jokes
những câu đùa tục tiểu
raunchier content
nội dung tục tiểu
raunchier scenes
những cảnh tục tiểu
raunchier songs
những bài hát tục tiểu
raunchier humor
sự hài hước tục tiểu
raunchier parties
những bữa tiệc tục tiểu
raunchier performances
những buổi biểu diễn tục tiểu
raunchier films
những bộ phim tục tiểu
raunchier ads
những quảng cáo tục tiểu
the party got raunchier as the night went on.
bữa tiệc trở nên táo bạo hơn khi đêm xuống.
her jokes were getting raunchier, making everyone laugh.
những câu đùa của cô ấy ngày càng táo bạo, khiến mọi người cười.
they decided to watch a raunchier movie for a change.
họ quyết định xem một bộ phim táo bạo hơn để thay đổi.
the comedian's raunchier material surprised the audience.
vở hài của diễn viên hài táo bạo khiến khán giả bất ngờ.
his raunchier lyrics drew criticism from some listeners.
những lời bài hát táo bạo của anh ấy đã vấp phải sự chỉ trích từ một số người nghe.
they enjoyed the raunchier side of nightlife.
họ tận hưởng khía cạnh táo bạo của cuộc sống về đêm.
her raunchier outfits turned heads at the club.
những bộ trang phục táo bạo của cô ấy khiến mọi người phải ngoái lại nhìn ở câu lạc bộ.
the raunchier scenes in the play sparked debate.
những cảnh táo bạo trong vở kịch đã gây ra tranh luận.
he prefers raunchier humor over clean jokes.
anh thích sự hài hước táo bạo hơn những câu đùa sạch sẽ.
they were looking for a raunchier experience on their vacation.
họ đang tìm kiếm một trải nghiệm táo bạo hơn trong kỳ nghỉ của mình.
raunchier comedy
phim hài tục tiểu
raunchier jokes
những câu đùa tục tiểu
raunchier content
nội dung tục tiểu
raunchier scenes
những cảnh tục tiểu
raunchier songs
những bài hát tục tiểu
raunchier humor
sự hài hước tục tiểu
raunchier parties
những bữa tiệc tục tiểu
raunchier performances
những buổi biểu diễn tục tiểu
raunchier films
những bộ phim tục tiểu
raunchier ads
những quảng cáo tục tiểu
the party got raunchier as the night went on.
bữa tiệc trở nên táo bạo hơn khi đêm xuống.
her jokes were getting raunchier, making everyone laugh.
những câu đùa của cô ấy ngày càng táo bạo, khiến mọi người cười.
they decided to watch a raunchier movie for a change.
họ quyết định xem một bộ phim táo bạo hơn để thay đổi.
the comedian's raunchier material surprised the audience.
vở hài của diễn viên hài táo bạo khiến khán giả bất ngờ.
his raunchier lyrics drew criticism from some listeners.
những lời bài hát táo bạo của anh ấy đã vấp phải sự chỉ trích từ một số người nghe.
they enjoyed the raunchier side of nightlife.
họ tận hưởng khía cạnh táo bạo của cuộc sống về đêm.
her raunchier outfits turned heads at the club.
những bộ trang phục táo bạo của cô ấy khiến mọi người phải ngoái lại nhìn ở câu lạc bộ.
the raunchier scenes in the play sparked debate.
những cảnh táo bạo trong vở kịch đã gây ra tranh luận.
he prefers raunchier humor over clean jokes.
anh thích sự hài hước táo bạo hơn những câu đùa sạch sẽ.
they were looking for a raunchier experience on their vacation.
họ đang tìm kiếm một trải nghiệm táo bạo hơn trong kỳ nghỉ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay