ravers

[Mỹ]/ˈreɪ.vəz/
[Anh]/ˈreɪ.vɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người nói nhảm hoặc tham gia các buổi gặp gỡ xã hội thường xuyên; dạng số nhiều của raver, socialite
adj. điên rồ hoặc hoang dã (thường được sử dụng ở dạng vị ngữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

happy ravers

ravers hạnh phúc

dedicated ravers

ravers tận tâm

ravers unite

ravers đoàn kết

wild ravers

ravers hoang dã

ravers party

ravers tiệc tùng

ravers dance

ravers khiêu vũ

ravers scene

ravers cảnh

ravers culture

ravers văn hóa

ravers lifestyle

ravers lối sống

ravers festival

ravers liên hoan

Câu ví dụ

the ravers danced all night at the festival.

Những người mê rave đã nhảy suốt đêm tại lễ hội.

many ravers enjoy electronic dance music.

Nhiều người mê rave thích nhạc điện tử.

ravers often wear bright and colorful outfits.

Những người mê rave thường mặc quần áo tươi sáng và nhiều màu sắc.

the ravers gathered in the underground club.

Những người mê rave đã tụ tập tại câu lạc bộ ngầm.

ravers express themselves through dance and art.

Những người mê rave thể hiện bản thân thông qua khiêu vũ và nghệ thuật.

some ravers travel long distances for the best parties.

Một số người mê rave đi những quãng đường dài để đến những bữa tiệc tốt nhất.

ravers often share their experiences on social media.

Những người mê rave thường chia sẻ những trải nghiệm của họ trên mạng xã hội.

the community of ravers is known for its inclusivity.

Cộng đồng những người mê rave nổi tiếng với tính hòa nhập.

ravers appreciate the vibrant atmosphere of festivals.

Những người mê rave đánh giá cao không khí sôi động của các lễ hội.

safety is important for ravers at large events.

An toàn là quan trọng đối với những người mê rave tại các sự kiện lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay