raves

[Mỹ]/reɪvz/
[Anh]/reɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của rave; các bữa tiệc hoang dã
v. ngôi thứ ba số ít của rave; nói một cách điên cuồng; nói một cách giận dữ; nói lảm nhảm

Cụm từ & Cách kết hợp

raves about

tự hào về

raves over

tự hào về

raves on

tự hào về

raves for

tự hào về

raves in

tự hào về

raves at

tự hào về

raves with

tự hào về

raves during

tự hào về

raves for fun

tự hào về niềm vui

raves in style

tự hào về phong cách

Câu ví dụ

she raves about the new restaurant in town.

Cô ấy luôn ca ngợi nhà hàng mới trong thị trấn.

he always raves when he talks about his favorite band.

Anh ấy luôn thể hiện sự yêu thích khi nói về ban nhạc yêu thích của mình.

the critics raved about the movie's stunning visuals.

Các nhà phê bình đã ca ngợi hình ảnh tuyệt đẹp của bộ phim.

my friends raved about the concert they attended last night.

Những người bạn của tôi đã ca ngợi buổi hòa nhạc mà họ đã tham dự tối qua.

she raves over every new book she reads.

Cô ấy luôn ca ngợi mỗi cuốn sách mới mà cô ấy đọc.

he raves about his vacation in hawaii.

Anh ấy luôn ca ngợi kỳ nghỉ của mình ở Hawaii.

the teacher raved about the students' impressive projects.

Giáo viên đã ca ngợi những dự án ấn tượng của học sinh.

they raved about the festival's amazing performances.

Họ đã ca ngợi những màn trình diễn tuyệt vời của lễ hội.

she raves about the benefits of yoga every chance she gets.

Cô ấy luôn ca ngợi những lợi ích của yoga mỗi khi có cơ hội.

he raves about the new technology at work.

Anh ấy luôn ca ngợi công nghệ mới tại nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay