ravigote

[Mỹ]/ˈrævɪɡəʊt/
[Anh]/ˈrævɪˌɡoʊt/

Dịch

n. nước sốt cay được làm từ giấm và thảo mộc
Các dạng của từ
số nhiềuravigotes

Cụm từ & Cách kết hợp

ravigote sauce

sốt rau răm

ravigote dressing

đầu sốt rau răm

ravigote flavor

vị rau răm

ravigote herbs

rau thơm rau răm

ravigote style

phong cách rau răm

ravigote taste

vị của rau răm

ravigote recipe

công thức rau răm

ravigote dish

món rau răm

ravigote mix

trộn rau răm

ravigote garnish

trang trí rau răm

Câu ví dụ

she prepared a ravigote sauce to enhance the flavor of the fish.

Cô ấy đã chuẩn bị sốt ravigote để tăng thêm hương vị cho món cá.

ravigote is often used as a dressing for cold meats.

Ravigote thường được sử dụng như một loại sốt cho các món thịt nguội.

he learned how to make ravigote during his culinary training.

Anh ấy đã học cách làm ravigote trong quá trình đào tạo ẩm thực của mình.

ravigote can add a zesty touch to your salad.

Ravigote có thể thêm một chút hương vị tươi mát vào món salad của bạn.

many chefs recommend ravigote for grilled vegetables.

Nhiều đầu bếp khuyên dùng ravigote cho rau củ nướng.

ravigote is a versatile sauce that complements various dishes.

Ravigote là một loại sốt linh hoạt, bổ sung cho nhiều món ăn khác nhau.

try drizzling ravigote over roasted potatoes for extra flavor.

Hãy thử rưới ravigote lên khoai tây nướng để tăng thêm hương vị.

the chef's special included a ravigote drizzle on the steak.

Món đặc biệt của đầu bếp bao gồm một lớp rưới ravigote lên miếng bít tết.

ravigote can be made with herbs, vinegar, and mustard.

Ravigote có thể được làm từ các loại thảo mộc, giấm và mù tạt.

for a refreshing appetizer, serve shrimp with ravigote.

Để có một món khai vị thanh mát, hãy dùng tôm với ravigote.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay