ravishments

[Mỹ]/ˈrævɪʃmənts/
[Anh]/ˈrævɪʃmənts/

Dịch

n. hành động cưỡng bức hoặc bắt cóc bằng bạo lực; sự vi phạm; niềm vui hoặc hạnh phúc cực độ; sự say sưa; trạng thái bị cưỡng bức hoặc đầy niềm vui mãnh liệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

in ravishment

Vietnamese_translation

with ravishment

Vietnamese_translation

musical ravishments

Vietnamese_translation

poetic ravishments

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the musical ravishments of the symphony left the audience spellbound.

những vẻ đẹp âm nhạc của bản giao hưởng đã khiến khán giả say mê.

her poetry filled with ravishments of love and longing.

thơ của cô ấy đầy ắp những vẻ đẹp của tình yêu và nỗi nhớ.

the sunset painted the sky with colors of pure ravishment.

ánh hoàng hôn vẽ bầu trời bằng những sắc màu tuyệt mỹ.

the dancer's movements evoked ravishments beyond words.

những chuyển động của vũ công gợi lên vẻ đẹp vượt qua lời nói.

the novel's vivid descriptions created moments of artistic ravishment.

những mô tả sinh động trong tiểu thuyết tạo ra những khoảnh khắc tuyệt mỹ nghệ thuật.

children experienced ravishments of wonder at the magic show.

các em nhỏ trải nghiệm những vẻ đẹp kỳ diệu tại buổi biểu diễn ảo thuật.

the garden's fragrance brought ravishments of pure delight.

hương thơm của khu vườn mang lại vẻ đẹp tinh khiết đầy niềm vui.

his paintings captured the ravishments of nature's beauty.

các bức tranh của anh ấy nắm bắt vẻ đẹp tuyệt mỹ của thiên nhiên.

the opera singer filled the hall with ravishments of emotion.

nữ ca sĩ opera lấp đầy khán phòng bằng những vẻ đẹp cảm xúc.

the book described the ravishments of distant lands.

cuốn sách miêu tả vẻ đẹp của những vùng đất xa xôi.

the film's visual effects created ravishments for viewers.

hiệu ứng hình ảnh của bộ phim tạo ra vẻ đẹp cho khán giả.

the chef's culinary creations brought ravishments to every guest.

các sáng tạo ẩm thực của đầu bếp mang lại vẻ đẹp cho mỗi vị khách.

the cathedral's stained glass windows inspired spiritual ravishments.

các cửa kính màu của nhà thờ truyền cảm hứng cho những vẻ đẹp tinh thần.

her voice carried ravishments that touched every heart.

giọng của cô ấy mang theo những vẻ đẹp chạm đến mọi trái tim.

the waterfall's majestic beauty filled visitors with ravishments.

độ đẹp hùng vĩ của thác nước khiến du khách đầy ắp vẻ đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay