rawlplug

[Mỹ]/ˈrɔːlplʌɡ/
[Anh]/ˈrɔlˌplʌɡ/

Dịch

n. một loại ống hoặc vỏ sợi được sử dụng trong xây dựng
Word Forms
số nhiềurawlplugs

Cụm từ & Cách kết hợp

rawlplug installation

lắp đặt rawplug

rawlplug anchor

neo rawplug

rawlplug fixing

cố định rawplug

rawlplug kit

bộ dụng cụ rawplug

rawlplug system

hệ thống rawplug

rawlplug tool

dụng cụ rawplug

rawlplug solution

giải pháp rawplug

rawlplug support

hỗ trợ rawplug

rawlplug design

thiết kế rawplug

rawlplug type

loại rawplug

Câu ví dụ

we need to use a rawlplug for this wall fixture.

Chúng tôi cần sử dụng một phích cấy tường cho bộ phận gắn tường này.

make sure the rawlplug is suitable for the material.

Hãy chắc chắn rằng phích cấy tường phù hợp với vật liệu.

he installed the shelf using a rawlplug and screws.

Anh ấy đã lắp đặt kệ bằng cách sử dụng phích cấy tường và ốc vít.

the rawlplug provided extra support for the heavy picture.

Phích cấy tường cung cấp thêm hỗ trợ cho bức tranh nặng.

always drill a hole before inserting the rawlplug.

Luôn khoan một lỗ trước khi lắp đặt phích cấy tường.

using a rawlplug can prevent damage to the wall.

Việc sử dụng phích cấy tường có thể ngăn ngừa hư hỏng cho tường.

he recommended a specific type of rawlplug for concrete.

Anh ấy khuyên dùng một loại phích cấy tường cụ thể cho bê tông.

check the packaging to find the right size of rawlplug.

Kiểm tra bao bì để tìm kích thước phù hợp của phích cấy tường.

she used multiple rawlplugs to secure the cabinet.

Cô ấy đã sử dụng nhiều phích cấy tường để cố định tủ.

after installation, the rawlplug held the item firmly in place.

Sau khi lắp đặt, phích cấy tường giữ vật phẩm chắc chắn tại chỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay