rayban

[Mỹ]/ˈreɪbæn/
[Anh]/ˈreɪbæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thương hiệu kính mát nổi tiếng nhờ phong cách và chất lượng đặc trưng
Các dạng của từ
số nhiềuraybans

Cụm từ & Cách kết hợp

rayban sunglasses

Kính mát Rayban

my rayban

Rayban của tôi

buy rayban

Mua Rayban

fake rayban

Rayban giả

real rayban

Rayban chính hãng

rayban glasses

Kính Rayban

rayban shop

Cửa hàng Rayban

wearing rayban

Đeo Rayban

rayban frames

Khung Rayban

new rayban

Rayban mới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay