raygun

[Mỹ]/ˈreɪɡʌn/
[Anh]/ˈreɪɡʌn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

raygun shines

raygun beam

rayguns fired

raygun shot

raygun's light

raygun beams

raygun blast

raygun's ray

raygun zaps

raygun fires

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay