| số nhiều | rayleighs |
Rayleigh scattering
tán xạ Rayleigh
Rayleigh criterion
tiêu chuẩn Rayleigh
Rayleigh wave
sóng Rayleigh
rayleigh fading
hiện tượng mờ Rayleigh
rayleigh distribution
phân bố Rayleigh
Rayleigh scattering
tán xạ Rayleigh
Rayleigh criterion
tiêu chuẩn Rayleigh
Rayleigh wave
sóng Rayleigh
rayleigh fading
hiện tượng mờ Rayleigh
rayleigh distribution
phân bố Rayleigh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay