raza pura
giống thuần chủng
raza mixta
giống tạp chủng
raza humana
giống loài người
raza negra
dân tộc da đen
raza blanca
dân tộc da trắng
raza indígena
dân tộc bản địa
raza superior
giống vượt trội
raza inferior
giống thứ cấp
raza de perros
giống chó
raza de gatos
giống mèo
she has a unique raza that makes her stand out.
Cô ấy có một raza độc đáo khiến cô ấy trở nên nổi bật.
his raza is evident in the way he interacts with others.
Raza của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy tương tác với người khác.
different raza can influence our perspectives.
Các raza khác nhau có thể ảnh hưởng đến quan điểm của chúng ta.
understanding your raza can help you grow.
Hiểu rõ về raza của bạn có thể giúp bạn phát triển.
her raza reflects her cultural background.
Raza của cô ấy phản ánh nền văn hóa của cô.
people often admire his confident raza.
Mọi người thường ngưỡng mộ raza tự tin của anh ấy.
each raza has its own strengths and weaknesses.
Mỗi raza đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng.
his raza helps him connect with diverse groups.
Raza của anh ấy giúp anh ấy kết nối với các nhóm đa dạng.
a positive raza can attract more opportunities.
Một raza tích cực có thể thu hút nhiều cơ hội hơn.
they believe that raza is shaped by life experiences.
Họ tin rằng raza được hình thành bởi những kinh nghiệm sống.
raza pura
giống thuần chủng
raza mixta
giống tạp chủng
raza humana
giống loài người
raza negra
dân tộc da đen
raza blanca
dân tộc da trắng
raza indígena
dân tộc bản địa
raza superior
giống vượt trội
raza inferior
giống thứ cấp
raza de perros
giống chó
raza de gatos
giống mèo
she has a unique raza that makes her stand out.
Cô ấy có một raza độc đáo khiến cô ấy trở nên nổi bật.
his raza is evident in the way he interacts with others.
Raza của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy tương tác với người khác.
different raza can influence our perspectives.
Các raza khác nhau có thể ảnh hưởng đến quan điểm của chúng ta.
understanding your raza can help you grow.
Hiểu rõ về raza của bạn có thể giúp bạn phát triển.
her raza reflects her cultural background.
Raza của cô ấy phản ánh nền văn hóa của cô.
people often admire his confident raza.
Mọi người thường ngưỡng mộ raza tự tin của anh ấy.
each raza has its own strengths and weaknesses.
Mỗi raza đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng.
his raza helps him connect with diverse groups.
Raza của anh ấy giúp anh ấy kết nối với các nhóm đa dạng.
a positive raza can attract more opportunities.
Một raza tích cực có thể thu hút nhiều cơ hội hơn.
they believe that raza is shaped by life experiences.
Họ tin rằng raza được hình thành bởi những kinh nghiệm sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay