rbos

[Mỹ]/ɑːr biː oʊ/
[Anh]/ɑr bi oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. trở lại bên ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

rbo model

mô hình rbo

rbo algorithm

thuật toán rbo

rbo score

điểm rbo

rbo metric

chỉ số rbo

rbo function

hàm rbo

rbo value

giá trị rbo

rbo comparison

so sánh rbo

rbo analysis

phân tích rbo

rbo evaluation

đánh giá rbo

rbo results

kết quả rbo

Câu ví dụ

rbo stands for "resource-based optimization".

rbo là viết tắt của "tối ưu hóa dựa trên nguồn lực".

we need to implement rbo strategies for better efficiency.

Chúng ta cần triển khai các chiến lược rbo để tăng hiệu quả hơn.

the rbo approach can significantly reduce costs.

Phương pháp rbo có thể giảm đáng kể chi phí.

rbo is crucial for sustainable development.

rbo rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

companies are adopting rbo to enhance productivity.

Các công ty đang áp dụng rbo để nâng cao năng suất.

rbo helps in optimizing resource allocation.

rbo giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.

by using rbo, we can achieve better project outcomes.

Bằng cách sử dụng rbo, chúng ta có thể đạt được kết quả dự án tốt hơn.

rbo techniques are being taught in many universities.

Các kỹ thuật rbo đang được dạy ở nhiều trường đại học.

the government supports rbo initiatives to boost the economy.

Chính phủ hỗ trợ các sáng kiến rbo để thúc đẩy nền kinh tế.

rbo can lead to innovative solutions in various fields.

rbo có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo trong nhiều lĩnh vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay