re-assert

Dịch

khẳng định lại
Word Forms
thì quá khứre-asserted
quá khứ phân từre-asserted
ngôi thứ ba số ítre-asserts
hiện tại phân từre-asserting

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay