re-cross

Dịch

tái chéo
Word Forms
thì quá khứre-crossed
quá khứ phân từre-crossed
ngôi thứ ba số ítre-crosses
hiện tại phân từre-crossing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay