re-deposit

Dịch

gửi lại tiền vào tài khoản
Word Forms
quá khứ phân từre-deposited
thì quá khứre-deposited
hiện tại phân từre-depositing
số nhiềure-deposits
ngôi thứ ba số ítre-deposits

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay