re-open

Dịch

mở lại
Word Forms
quá khứ phân từre-opened
thì quá khứre-opened
hiện tại phân từre-opening
ngôi thứ ba số ítre-opens
số nhiềure-opens

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay