re-register

Dịch

đăng ký lại
Word Forms
quá khứ phân từre-registered
thì quá khứre-registered
hiện tại phân từre-registering
số nhiềure-registers
ngôi thứ ba số ítre-registers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay