re-start

Dịch

Word Forms
quá khứ phân từre-started
thì quá khứre-started
hiện tại phân từre-starting
số nhiềure-starts
ngôi thứ ba số ítre-starts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay