re-visit

Dịch

tái thăm
Các dạng của từ
thì quá khứre-visited
quá khứ phân từre-visited
ngôi thứ ba số ítre-visits
hiện tại phân từre-visiting

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay