reaming tool
dụng cụ doa
reaming operation
hoạt động doa
reaming process
quy trình doa
reaming machine
máy doa
reaming bit
lưỡi doa
reaming diameter
đường kính doa
reaming hole
lỗ doa
reaming cut
cắt doa
reaming speed
tốc độ doa
he was reaming the hole to make it larger.
anh ấy đang mở rộng lỗ để làm cho nó lớn hơn.
the mechanic is reaming the cylinder for better performance.
người cơ khí đang mở rộng xi lanh để cải thiện hiệu suất.
reaming the edges will give the piece a smoother finish.
việc mở rộng các cạnh sẽ giúp cho chi tiết có bề mặt mịn hơn.
he spent hours reaming the metal to achieve the right fit.
anh ấy đã dành hàng giờ để mở rộng kim loại để đạt được độ vừa vặn phù hợp.
the technician is reaming the pipes to ensure a proper flow.
kỹ thuật viên đang mở rộng các đường ống để đảm bảo dòng chảy phù hợp.
she was reaming the wood to prepare it for assembly.
cô ấy đang mở rộng gỗ để chuẩn bị cho việc lắp ráp.
the factory uses a reaming tool for precision work.
nhà máy sử dụng dụng cụ mở rộng cho công việc chính xác.
after reaming, the part fit perfectly into place.
sau khi mở rộng, bộ phận vừa khít hoàn hảo vào vị trí.
reaming is essential for ensuring tight tolerances in machining.
việc mở rộng rất cần thiết để đảm bảo dung sai chặt chẽ trong gia công.
he learned how to use a reaming tool during his apprenticeship.
anh ấy đã học cách sử dụng dụng cụ mở rộng trong thời gian thực tập của mình.
reaming tool
dụng cụ doa
reaming operation
hoạt động doa
reaming process
quy trình doa
reaming machine
máy doa
reaming bit
lưỡi doa
reaming diameter
đường kính doa
reaming hole
lỗ doa
reaming cut
cắt doa
reaming speed
tốc độ doa
he was reaming the hole to make it larger.
anh ấy đang mở rộng lỗ để làm cho nó lớn hơn.
the mechanic is reaming the cylinder for better performance.
người cơ khí đang mở rộng xi lanh để cải thiện hiệu suất.
reaming the edges will give the piece a smoother finish.
việc mở rộng các cạnh sẽ giúp cho chi tiết có bề mặt mịn hơn.
he spent hours reaming the metal to achieve the right fit.
anh ấy đã dành hàng giờ để mở rộng kim loại để đạt được độ vừa vặn phù hợp.
the technician is reaming the pipes to ensure a proper flow.
kỹ thuật viên đang mở rộng các đường ống để đảm bảo dòng chảy phù hợp.
she was reaming the wood to prepare it for assembly.
cô ấy đang mở rộng gỗ để chuẩn bị cho việc lắp ráp.
the factory uses a reaming tool for precision work.
nhà máy sử dụng dụng cụ mở rộng cho công việc chính xác.
after reaming, the part fit perfectly into place.
sau khi mở rộng, bộ phận vừa khít hoàn hảo vào vị trí.
reaming is essential for ensuring tight tolerances in machining.
việc mở rộng rất cần thiết để đảm bảo dung sai chặt chẽ trong gia công.
he learned how to use a reaming tool during his apprenticeship.
anh ấy đã học cách sử dụng dụng cụ mở rộng trong thời gian thực tập của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay