reapplies

[Mỹ]/riːə'plaɪ/
[Anh]/ˌriə'plaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. nộp đơn lại
vt. xin lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reapply for

làm lại đơn

Câu ví dụ

reapply the sunscreen hourly.

bôi lại kem chống nắng mỗi giờ.

he was ordered to take a driving test before reapplying for a licence.

anh ta đã bị yêu cầu phải làm bài kiểm tra lái xe trước khi xin lại giấy phép lái xe.

The assembly said a studying delay is inacceptable for a freshman like me who in this case should reapply for OSAP next year.

Hội đồng đã nói rằng việc trì hoãn học tập là không thể chấp nhận được đối với một sinh viên năm nhất như tôi, người trong trường hợp này nên đăng ký lại cho OSAP năm tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay