reaps rewards
gặt hái được phần thưởng
reaps benefits
gặt hái được lợi ích
reaps profits
gặt hái được lợi nhuận
reaps success
gặt hái được thành công
reaps advantages
gặt hái được lợi thế
reaps gains
gặt hái được lợi
reaps harvest
gặt hái được mùa màng
reaps outcomes
gặt hái được kết quả
reaps fruits
gặt hái được thành quả
the farmer reaps the rewards of his hard work.
người nông dân gặt hái được những phần thưởng xứng đáng cho công sức của mình.
she reaps the benefits of her education every day.
cô ấy gặt hái được những lợi ích từ nền giáo dục của mình mỗi ngày.
investing wisely reaps long-term financial gains.
đầu tư một cách khôn ngoan sẽ mang lại lợi nhuận tài chính dài hạn.
he reaps the fruits of his labor after years of effort.
sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy gặt hái được những thành quả từ công việc của mình.
the team reaps success through collaboration.
nhóm đạt được thành công thông qua sự hợp tác.
she reaps praise for her outstanding performance.
cô ấy nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
the company reaps profits from innovative products.
công ty gặt hái lợi nhuận từ những sản phẩm sáng tạo.
he reaps knowledge from every experience he encounters.
anh ấy gặt hái kiến thức từ mọi kinh nghiệm mà anh ấy gặp phải.
they reaps the rewards of teamwork and dedication.
họ gặt hái được những phần thưởng của sự hợp tác và tận tâm.
she reaps the advantages of being bilingual in her career.
cô ấy gặt hái được những lợi thế của việc biết hai ngôn ngữ trong sự nghiệp của mình.
reaps rewards
gặt hái được phần thưởng
reaps benefits
gặt hái được lợi ích
reaps profits
gặt hái được lợi nhuận
reaps success
gặt hái được thành công
reaps advantages
gặt hái được lợi thế
reaps gains
gặt hái được lợi
reaps harvest
gặt hái được mùa màng
reaps outcomes
gặt hái được kết quả
reaps fruits
gặt hái được thành quả
the farmer reaps the rewards of his hard work.
người nông dân gặt hái được những phần thưởng xứng đáng cho công sức của mình.
she reaps the benefits of her education every day.
cô ấy gặt hái được những lợi ích từ nền giáo dục của mình mỗi ngày.
investing wisely reaps long-term financial gains.
đầu tư một cách khôn ngoan sẽ mang lại lợi nhuận tài chính dài hạn.
he reaps the fruits of his labor after years of effort.
sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy gặt hái được những thành quả từ công việc của mình.
the team reaps success through collaboration.
nhóm đạt được thành công thông qua sự hợp tác.
she reaps praise for her outstanding performance.
cô ấy nhận được lời khen ngợi cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
the company reaps profits from innovative products.
công ty gặt hái lợi nhuận từ những sản phẩm sáng tạo.
he reaps knowledge from every experience he encounters.
anh ấy gặt hái kiến thức từ mọi kinh nghiệm mà anh ấy gặp phải.
they reaps the rewards of teamwork and dedication.
họ gặt hái được những phần thưởng của sự hợp tác và tận tâm.
she reaps the advantages of being bilingual in her career.
cô ấy gặt hái được những lợi thế của việc biết hai ngôn ngữ trong sự nghiệp của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now