rearing children
nuôi dạy con cái
rearing livestock
nuôi gia súc
front and rear
trước và sau
rear axle
trục sau
rear wheel
bánh sau
rear end
phần sau
rear area
khu vực sau
rear view
góc nhìn phía sau
rear view mirror
gương chiếu hậu
rear seat
ghế sau
rear suspension
hệ thống treo sau
rear door
cửa sau
rear bumper
cản sau
rear side
bên hông sau
rear spoiler
cản sau
rear projection
chiếu từ phía sau
rear guard
hậu vệ
rear brake
phanh sau
rear admiral
đô đốc
rear window
cửa sổ sau
rear axle housing
vỏ trục sau
the beast in you is rearing its ugly head.
con quỷ trong bạn đang trỗi dậy.
elitism is rearing its ugly head again.
chủ nghĩa ưu tú đang trỗi dậy một cách xấu xí.
coping with child rearing and a full-time job.
với việc chăm sóc con cái và một công việc toàn thời gian.
many early child-rearing practices were barbarous by modern standards.
Nhiều phương pháp nuôi dạy trẻ sơ sinh thời kỳ đầu là man rợ theo tiêu chuẩn hiện đại.
She is rearing her children with love and care.
Cô ấy đang nuôi dạy con cái của mình bằng tình yêu thương và sự quan tâm.
Rearing livestock requires a lot of hard work and dedication.
Việc nuôi gia súc đòi hỏi rất nhiều công sức và sự tận tâm.
Proper rearing of pets involves providing them with good nutrition and regular exercise.
Nuôi thú cưng đúng cách bao gồm việc cung cấp cho chúng dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên.
The rearing of young plants in a greenhouse can help them grow strong and healthy.
Việc nuôi trồng cây non trong nhà kính có thể giúp chúng phát triển khỏe mạnh và vươn cao.
Effective rearing techniques can lead to well-behaved and disciplined children.
Các phương pháp nuôi dạy hiệu quả có thể giúp trẻ em cư xử tốt và kỷ luật.
Rearing poultry for eggs or meat production is a common practice in many rural areas.
Việc nuôi gia cầm để lấy trứng hoặc thịt là một thông lệ phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.
Parents play a crucial role in the rearing of their children and shaping their values.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái và định hình giá trị của chúng.
She has a natural talent for rearing plants and creating beautiful gardens.
Cô ấy có tài năng tự nhiên trong việc nuôi cây và tạo ra những khu vườn xinh đẹp.
Rearing a puppy requires patience, consistency, and positive reinforcement.
Nuôi một chú chó con đòi hỏi sự kiên nhẫn, tính nhất quán và sự củng cố tích cực.
The rearing of silkworms for silk production has been practiced for centuries in many cultures.
Việc nuôi sâu tơ để sản xuất lụa đã được thực hành trong nhiều thế kỷ ở nhiều nền văn hóa.
rearing children
nuôi dạy con cái
rearing livestock
nuôi gia súc
front and rear
trước và sau
rear axle
trục sau
rear wheel
bánh sau
rear end
phần sau
rear area
khu vực sau
rear view
góc nhìn phía sau
rear view mirror
gương chiếu hậu
rear seat
ghế sau
rear suspension
hệ thống treo sau
rear door
cửa sau
rear bumper
cản sau
rear side
bên hông sau
rear spoiler
cản sau
rear projection
chiếu từ phía sau
rear guard
hậu vệ
rear brake
phanh sau
rear admiral
đô đốc
rear window
cửa sổ sau
rear axle housing
vỏ trục sau
the beast in you is rearing its ugly head.
con quỷ trong bạn đang trỗi dậy.
elitism is rearing its ugly head again.
chủ nghĩa ưu tú đang trỗi dậy một cách xấu xí.
coping with child rearing and a full-time job.
với việc chăm sóc con cái và một công việc toàn thời gian.
many early child-rearing practices were barbarous by modern standards.
Nhiều phương pháp nuôi dạy trẻ sơ sinh thời kỳ đầu là man rợ theo tiêu chuẩn hiện đại.
She is rearing her children with love and care.
Cô ấy đang nuôi dạy con cái của mình bằng tình yêu thương và sự quan tâm.
Rearing livestock requires a lot of hard work and dedication.
Việc nuôi gia súc đòi hỏi rất nhiều công sức và sự tận tâm.
Proper rearing of pets involves providing them with good nutrition and regular exercise.
Nuôi thú cưng đúng cách bao gồm việc cung cấp cho chúng dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên.
The rearing of young plants in a greenhouse can help them grow strong and healthy.
Việc nuôi trồng cây non trong nhà kính có thể giúp chúng phát triển khỏe mạnh và vươn cao.
Effective rearing techniques can lead to well-behaved and disciplined children.
Các phương pháp nuôi dạy hiệu quả có thể giúp trẻ em cư xử tốt và kỷ luật.
Rearing poultry for eggs or meat production is a common practice in many rural areas.
Việc nuôi gia cầm để lấy trứng hoặc thịt là một thông lệ phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.
Parents play a crucial role in the rearing of their children and shaping their values.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái và định hình giá trị của chúng.
She has a natural talent for rearing plants and creating beautiful gardens.
Cô ấy có tài năng tự nhiên trong việc nuôi cây và tạo ra những khu vườn xinh đẹp.
Rearing a puppy requires patience, consistency, and positive reinforcement.
Nuôi một chú chó con đòi hỏi sự kiên nhẫn, tính nhất quán và sự củng cố tích cực.
The rearing of silkworms for silk production has been practiced for centuries in many cultures.
Việc nuôi sâu tơ để sản xuất lụa đã được thực hành trong nhiều thế kỷ ở nhiều nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay