rearings

[Mỹ]/'riəriŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nuôi dưỡng; chăm sóc
v. nuôi dưỡng; chăm sóc; thiết lập

Cụm từ & Cách kết hợp

rearing children

nuôi dạy con cái

rearing livestock

nuôi gia súc

front and rear

trước và sau

rear axle

trục sau

rear wheel

bánh sau

rear end

phần sau

rear area

khu vực sau

rear view

góc nhìn phía sau

rear view mirror

gương chiếu hậu

rear seat

ghế sau

rear suspension

hệ thống treo sau

rear door

cửa sau

rear bumper

cản sau

rear side

bên hông sau

rear spoiler

cản sau

rear projection

chiếu từ phía sau

rear guard

hậu vệ

rear brake

phanh sau

rear admiral

đô đốc

rear window

cửa sổ sau

rear axle housing

vỏ trục sau

Câu ví dụ

the beast in you is rearing its ugly head.

con quỷ trong bạn đang trỗi dậy.

elitism is rearing its ugly head again.

chủ nghĩa ưu tú đang trỗi dậy một cách xấu xí.

coping with child rearing and a full-time job.

với việc chăm sóc con cái và một công việc toàn thời gian.

many early child-rearing practices were barbarous by modern standards.

Nhiều phương pháp nuôi dạy trẻ sơ sinh thời kỳ đầu là man rợ theo tiêu chuẩn hiện đại.

She is rearing her children with love and care.

Cô ấy đang nuôi dạy con cái của mình bằng tình yêu thương và sự quan tâm.

Rearing livestock requires a lot of hard work and dedication.

Việc nuôi gia súc đòi hỏi rất nhiều công sức và sự tận tâm.

Proper rearing of pets involves providing them with good nutrition and regular exercise.

Nuôi thú cưng đúng cách bao gồm việc cung cấp cho chúng dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên.

The rearing of young plants in a greenhouse can help them grow strong and healthy.

Việc nuôi trồng cây non trong nhà kính có thể giúp chúng phát triển khỏe mạnh và vươn cao.

Effective rearing techniques can lead to well-behaved and disciplined children.

Các phương pháp nuôi dạy hiệu quả có thể giúp trẻ em cư xử tốt và kỷ luật.

Rearing poultry for eggs or meat production is a common practice in many rural areas.

Việc nuôi gia cầm để lấy trứng hoặc thịt là một thông lệ phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.

Parents play a crucial role in the rearing of their children and shaping their values.

Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái và định hình giá trị của chúng.

She has a natural talent for rearing plants and creating beautiful gardens.

Cô ấy có tài năng tự nhiên trong việc nuôi cây và tạo ra những khu vườn xinh đẹp.

Rearing a puppy requires patience, consistency, and positive reinforcement.

Nuôi một chú chó con đòi hỏi sự kiên nhẫn, tính nhất quán và sự củng cố tích cực.

The rearing of silkworms for silk production has been practiced for centuries in many cultures.

Việc nuôi sâu tơ để sản xuất lụa đã được thực hành trong nhiều thế kỷ ở nhiều nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay