rebato offer
chương trình ưu đãi rebato
rebato program
chương trình rebato
rebato policy
chính sách rebato
rebato agreement
thỏa thuận rebato
rebato scheme
phương án rebato
rebato amount
số tiền rebato
rebato calculation
tính toán rebato
rebato request
yêu cầu rebato
rebato application
đơn đăng ký rebato
rebato terms
điều khoản rebato
he offered a generous rebato on the purchase.
anh ấy đã đưa ra một mức chiết khấu hào phóng cho việc mua hàng.
the rebato made the product more affordable.
mức chiết khấu đã khiến sản phẩm trở nên dễ tiếp cận hơn.
customers appreciate a good rebato during sales.
khách hàng đánh giá cao một mức chiết khấu tốt trong các đợt khuyến mãi.
she received a rebato for her loyalty to the brand.
cô ấy đã nhận được một mức chiết khấu cho lòng trung thành của mình với thương hiệu.
many stores offer a rebato to attract more buyers.
nhiều cửa hàng cung cấp một mức chiết khấu để thu hút thêm người mua.
the rebato applies to selected items only.
mức chiết khấu chỉ áp dụng cho một số mặt hàng được chọn.
he was thrilled to find a rebato on his favorite shoes.
anh ấy rất vui khi tìm thấy một mức chiết khấu cho đôi giày yêu thích của mình.
offering a rebato can increase customer satisfaction.
việc cung cấp một mức chiết khấu có thể làm tăng sự hài lòng của khách hàng.
they advertised a special rebato for the holiday season.
họ quảng cáo một mức chiết khấu đặc biệt cho mùa lễ hội.
the rebato policy was well-received by the community.
chính sách chiết khấu được cộng đồng đón nhận nồng nhiệt.
rebato offer
chương trình ưu đãi rebato
rebato program
chương trình rebato
rebato policy
chính sách rebato
rebato agreement
thỏa thuận rebato
rebato scheme
phương án rebato
rebato amount
số tiền rebato
rebato calculation
tính toán rebato
rebato request
yêu cầu rebato
rebato application
đơn đăng ký rebato
rebato terms
điều khoản rebato
he offered a generous rebato on the purchase.
anh ấy đã đưa ra một mức chiết khấu hào phóng cho việc mua hàng.
the rebato made the product more affordable.
mức chiết khấu đã khiến sản phẩm trở nên dễ tiếp cận hơn.
customers appreciate a good rebato during sales.
khách hàng đánh giá cao một mức chiết khấu tốt trong các đợt khuyến mãi.
she received a rebato for her loyalty to the brand.
cô ấy đã nhận được một mức chiết khấu cho lòng trung thành của mình với thương hiệu.
many stores offer a rebato to attract more buyers.
nhiều cửa hàng cung cấp một mức chiết khấu để thu hút thêm người mua.
the rebato applies to selected items only.
mức chiết khấu chỉ áp dụng cho một số mặt hàng được chọn.
he was thrilled to find a rebato on his favorite shoes.
anh ấy rất vui khi tìm thấy một mức chiết khấu cho đôi giày yêu thích của mình.
offering a rebato can increase customer satisfaction.
việc cung cấp một mức chiết khấu có thể làm tăng sự hài lòng của khách hàng.
they advertised a special rebato for the holiday season.
họ quảng cáo một mức chiết khấu đặc biệt cho mùa lễ hội.
the rebato policy was well-received by the community.
chính sách chiết khấu được cộng đồng đón nhận nồng nhiệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay