youthful rebelliousnesses
những sự nổi loạn trẻ trung
cultural rebelliousnesses
những sự nổi loạn văn hóa
social rebelliousnesses
những sự nổi loạn xã hội
political rebelliousnesses
những sự nổi loạn chính trị
teenage rebelliousnesses
những sự nổi loạn tuổi thiếu niên
artistic rebelliousnesses
những sự nổi loạn nghệ thuật
personal rebelliousnesses
những sự nổi loạn cá nhân
intellectual rebelliousnesses
những sự nổi loạn trí tuệ
emotional rebelliousnesses
những sự nổi loạn cảm xúc
generational rebelliousnesses
những sự nổi loạn thế hệ
her rebelliousnesses often got her into trouble at school.
Những hành động chống đối của cô thường khiến cô gặp rắc rối ở trường.
the rebelliousnesses of youth can lead to important life lessons.
Sự chống đối của tuổi trẻ có thể dẫn đến những bài học quan trọng trong cuộc sống.
his rebelliousnesses were a reflection of his desire for independence.
Sự chống đối của anh là sự phản ánh mong muốn độc lập của anh.
she expressed her rebelliousnesses through art and music.
Cô thể hiện sự chống đối của mình thông qua nghệ thuật và âm nhạc.
rebelliousnesses can sometimes be a sign of creativity.
Sự chống đối đôi khi có thể là dấu hiệu của sự sáng tạo.
his rebelliousnesses were evident in his choice of clothing.
Sự chống đối của anh thể hiện rõ ở cách anh chọn quần áo.
the rebelliousnesses of the children worried their parents.
Sự chống đối của bọn trẻ khiến cha mẹ chúng lo lắng.
rebelliousnesses can manifest in various ways during adolescence.
Sự chống đối có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau trong giai đoạn thiếu niên.
his rebelliousnesses were often misunderstood by adults.
Sự chống đối của anh thường bị người lớn hiểu lầm.
understanding the causes of rebelliousnesses is crucial for parents.
Hiểu được nguyên nhân gây ra sự chống đối là điều quan trọng đối với cha mẹ.
youthful rebelliousnesses
những sự nổi loạn trẻ trung
cultural rebelliousnesses
những sự nổi loạn văn hóa
social rebelliousnesses
những sự nổi loạn xã hội
political rebelliousnesses
những sự nổi loạn chính trị
teenage rebelliousnesses
những sự nổi loạn tuổi thiếu niên
artistic rebelliousnesses
những sự nổi loạn nghệ thuật
personal rebelliousnesses
những sự nổi loạn cá nhân
intellectual rebelliousnesses
những sự nổi loạn trí tuệ
emotional rebelliousnesses
những sự nổi loạn cảm xúc
generational rebelliousnesses
những sự nổi loạn thế hệ
her rebelliousnesses often got her into trouble at school.
Những hành động chống đối của cô thường khiến cô gặp rắc rối ở trường.
the rebelliousnesses of youth can lead to important life lessons.
Sự chống đối của tuổi trẻ có thể dẫn đến những bài học quan trọng trong cuộc sống.
his rebelliousnesses were a reflection of his desire for independence.
Sự chống đối của anh là sự phản ánh mong muốn độc lập của anh.
she expressed her rebelliousnesses through art and music.
Cô thể hiện sự chống đối của mình thông qua nghệ thuật và âm nhạc.
rebelliousnesses can sometimes be a sign of creativity.
Sự chống đối đôi khi có thể là dấu hiệu của sự sáng tạo.
his rebelliousnesses were evident in his choice of clothing.
Sự chống đối của anh thể hiện rõ ở cách anh chọn quần áo.
the rebelliousnesses of the children worried their parents.
Sự chống đối của bọn trẻ khiến cha mẹ chúng lo lắng.
rebelliousnesses can manifest in various ways during adolescence.
Sự chống đối có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau trong giai đoạn thiếu niên.
his rebelliousnesses were often misunderstood by adults.
Sự chống đối của anh thường bị người lớn hiểu lầm.
understanding the causes of rebelliousnesses is crucial for parents.
Hiểu được nguyên nhân gây ra sự chống đối là điều quan trọng đối với cha mẹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay